Watford F.C. vs Hull City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 1-0 Hull City A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 4, hòa 4, Hull City A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 10
- Sân vận động
- Vicarage Road, Watford
- Trọng tài
- Jonathan Moss, England
- Phong độ
- DLLWL Watford F.C.
- DWDLD Hull City A.F.C.
- HT0-0
- 53' Valon Behrami
- 57' Ryan Mason
- 58' Sam Clucas
- 72' ▲ D. Janmaat ▼ Y. Kaboul
- 78' ▲ D. Meyler ▼ W. Keane
- 82' M. Dawsonphản lưới 1-0
- 85' ▲ C. Zúñiga ▼ N. Amrabat
- 87' ▲ C. Kabasele ▼ S. Prödl
- 90' ▲ J. Bowen ▼ M. Henriksen
- FT1-0
Đội hình
- 1Gomes 7.2
- 4Y. Kaboul ▼ 72' 6.9
- 5S. Prödl ▼ 87' 7.3
- 25J. Holebas 6.6
- 3M. Britos 7.5
- 11V. Behrami 7.2
- 7N. Amrabat ▼ 85' 8.0
- 29E. Capoue 7.7
- 24O. Ighalo 7.0
- 9T. Deeney 6.5
- 37R. Pereyra 7.0
Dự bị 7
- 22D. Janmaat ▲ 72' 7.2
- 18C. Zúñiga ▲ 85' 6.5
- 27C. Kabasele ▲ 87' 6.5
- 17A. Guédioura
- 19J. Sinclair
- 23B. Watson
- 30C. Pantilimon
- 23D. Marshall 6.5
- 21M. Dawson 6.9
- 6C. Davies 7.1
- 5H. Maguire 6.9
- 27Ahmed El Mohamady 6.2
- 14J. Livermore 6.2
- 25R. Mason 6.5
- 11S. Clucas 6.3
- 22M. Henriksen ▼ 90' 6.8
- 9A. Hernández 6.8
- 19W. Keane ▼ 78' 6.7
Dự bị 7
- 7D. Meyler ▲ 78' 6.5
- 29J. Bowen ▲ 90'
- 8T. Huddlestone
- 15S. Maloney
- 16E. Jakupovic
- 17J. Weir
- 28J. Tymon
Thống kê
01⚑7
⚑220
54%Kiểm soát bóng46%
23Dứt điểm8
0Trúng đích2
16Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
7Phạt góc2
0Việt vị2
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
2Cứu thua0
476Chuyền bóng399
374Chuyền chính xác290
79%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 93 | |
| 2 | 38 | 86 - 26 | +60 | 86 | |
| 3 | 38 | 80 - 39 | +41 | 78 | |
| 4 | 38 | 78 - 42 | +36 | 76 | |
| 5 | 38 | 77 - 44 | +33 | 75 | |
| 6 | 38 | 54 - 29 | +25 | 69 | |
| 7 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 8 | 38 | 41 - 48 | -7 | 46 | |
| 9 | 38 | 55 - 67 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 43 - 51 | -8 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 12 | 38 | 48 - 63 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 14 | 38 | 50 - 63 | -13 | 41 | |
| 15 | 38 | 45 - 70 | -25 | 41 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 40 - 68 | -28 | 40 | |
| 18 | 38 | 37 - 80 | -43 | 34 | |
| 19 | 38 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 24 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu46
43Ghi được50
71Thủng lưới91
1.05Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai35