Hull City A.F.C. vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 0-0 Watford F.C. tại Championship, 3 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 2, hòa 4, Watford F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 26
- Phong độ
- DWDLD Hull City A.F.C.
- DLLWL Watford F.C.
- 34' Stephen Mfuni
- 45'+1 Jeremy Ngakia
- HT0-0
- 61' ▲ J. Lundstram ▼ A. Hadziahmetovic
- 61' ▲ L. Koumas ▼ K. Dowell
- 66' ▲ K. Keben ▼ S. Mfuni
- 66' ▲ J. Petris ▼ J. Ngakia
- 72' Mamadou Doumbia
- 73' Lewie Coyle
- 75' ▲ R. Giles ▼ J. Gelhardt
- 75' ▲ L. Millar ▼ M. Jacob
- 75' ▲ L. Kjerrumgaard ▼ M. Doumbia
- 75' ▲ K. Baah ▼ G. Chakvetadze
- 79' Ryan Giles
- 82' John Lundstram
- 82' ▲ K. Joseph ▼ Y. Hirakawa
- 87' Oliver McBurnie
- 90'+4 ▲ T. Ince ▼ O. Maamma
- FT0-0
Đội hình
- 1I. Pandur 7.2
- 2L. Coyle 6.7
- 15J. Egan 7.0
- 4C. Hughes 7.7
- 16M. Jacob ▼ 75' 7.3
- 27R. Slater 6.6
- 20A. Hadziahmetovic ▼ 61' 7.3
- 21J. Gelhardt ▼ 75' 6.6
- 26K. Dowell ▼ 61' 6.7
- 13Y. Hirakawa ▼ 82' 6.3
- 9O. McBurnie 6.3
Dự bị 9
- 12D. Phillips
- 3R. Giles ▲ 75' 6.7
- 5J. Lundstram ▲ 61' 6.6
- 7L. Millar ▲ 75' 6.6
- 22K. Joseph ▲ 82' 6.3
- 23A. Famewo
- 36L. Koumas ▲ 61' 6.3
- 37P. McNair
- 58C. McCarthy
- 1E. Selvik 7.6
- 2J. Ngakia ▼ 66' 6.7
- 25J. Abankwah 7.7
- 21S. Mfuni ▼ 66' 6.6
- 16M. Bola 7.3
- 23N. Mendy 6.7
- 10I. Louza 6.3
- 42O. Maamma ▼ 90' 6.9
- 39E. Kayembe 6.9
- 8G. Chakvetadze ▼ 75' 7.0
- 20M. Doumbia ▼ 75' 6.5
Dự bị 9
- 12N. Baxter
- 4K. Keben ▲ 66' 6.9
- 7T. Ince ▲ 90'
- 9L. Kjerrumgaard ▲ 75' 6.2
- 18V. Semedo
- 29J. Petris ▲ 66' 6.9
- 27F. Mendy
- 34K. Baah ▲ 75' 6.6
- 43J. Grieves
Thống kê
04⚑6
⚑530
40%Kiểm soát bóng60%
6Dứt điểm16
3Trúng đích2
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn7
6Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
2Cứu thua3
0.58Bàn thắng ngăn chặn0.58
330Chuyền bóng496
219Chuyền chính xác395
66%Chính xác chuyền80%
0.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu50
78Ghi được58
73Thủng lưới73
1.42Bàn thắng mỗi trận1.16
18Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai35