Everton F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton F.C. thắng 4, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 26
- Sân vận động
- Goodison Park, Liverpool
- Trọng tài
- Stuart Attwell, England
- Phong độ
- DWWDD Everton F.C.
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 35' Darron Gibson
- 40' I. Gueye · S. Coleman 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ K. Mirallas ▼ A. Lookman
- 70' ▲ E. Valencia ▼ T. Davies
- 77' Bryan Oviedo
- 79' ▲ W. Khazri ▼ F. Borini
- 79' ▲ G. Honeyman ▼ D. Gibson
- 80' R. Lukaku · K. Mirallas 2-0
- 83' ▲ J. McCarthy ▼ R. Barkley
- 90' ▲ Javi Manquillo ▼ B. Jones
- FT2-0
Đội hình
- 1Joel Robles 7.0
- 3L. Baines 7.0
- 23S. Coleman ⇢ 7.8
- 5A. Williams 7.6
- 25Ramiro Funes Mori 7.5
- 2M. Schneiderlin 7.6
- 17I. Gueye ⚽ 8.5
- 8R. Barkley ▼ 83' 7.1
- 26T. Davies ▼ 70' 7.1
- 10R. Lukaku ⚽ 7.8
- 31A. Lookman ▼ 60' 6.6
Dự bị 7
- 11K. Mirallas ▲ 60' 7.1
- 19E. Valencia ▲ 70' 6.5
- 16J. McCarthy ▲ 83' 6.4
- 6P. Jagielka
- 18G. Barry
- 22M. Stekelenburg
- 30M. Holgate
- 13J. Pickford 7.3
- 16J. O'Shea 6.7
- 2B. Jones ▼ 90' 7.1
- 23L. Koné 6.3
- 3B. Oviedo 6.5
- 7S. Larsson 6.4
- 24D. Gibson ▼ 79' 6.6
- 17D. Ndong 6.7
- 44A. Januzaj 7.0
- 18J. Defoe 6.5
- 9F. Borini ▼ 79' 6.0
Dự bị 7
- 10W. Khazri ▲ 79' 6.5
- 39G. Honeyman ▲ 79' 6.1
- 21Javi Manquillo ▲ 90'
- 12Mika
- 15J. Lescott
- 22D. Love
- 46L. Gooch
Thống kê
00⚑10
⚑620
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm10
8Trúng đích1
9Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn6
10Phạt góc6
1Việt vị0
10Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
1Cứu thua6
512Chuyền bóng285
427Chuyền chính xác182
83%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 93 | |
| 2 | 38 | 86 - 26 | +60 | 86 | |
| 3 | 38 | 80 - 39 | +41 | 78 | |
| 4 | 38 | 78 - 42 | +36 | 76 | |
| 5 | 38 | 77 - 44 | +33 | 75 | |
| 6 | 38 | 54 - 29 | +25 | 69 | |
| 7 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 8 | 38 | 41 - 48 | -7 | 46 | |
| 9 | 38 | 55 - 67 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 43 - 51 | -8 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 12 | 38 | 48 - 63 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 14 | 38 | 50 - 63 | -13 | 41 | |
| 15 | 38 | 45 - 70 | -25 | 41 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 40 - 68 | -28 | 40 | |
| 18 | 38 | 37 - 80 | -43 | 34 | |
| 19 | 38 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 24 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
67Ghi được32
48Thủng lưới73
1.63Bàn thắng mỗi trận0.74
14Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai21