Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Everton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 1-1 Everton F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 3, hòa 3, Everton F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 11
- Phong độ
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- DWWDD Everton F.C.
- 13' ▲ D. Gibson ▼ G. Barry
- HT0-0
- 64' ▲ W. Buckley ▼ A. Johnson
- 67' S. Larsson 1-0
- 70' ▲ S. Naismith ▼ A. McGeady
- 76' 1-1 L. Baines11m
- 81' ▲ J. Rodwell ▼ Jordi Gómez
- 86' ▲ L. Osman ▼ R. Barkley
- FT1-1
Đội hình
- 1C. Pantilimon
- 15A. Réveillère
- 5W. Brown
- 16J. O'Shea
- 27S. Vergini
- 11A. Johnson ▼ 64'
- 14Jordi Gómez ▼ 81'
- 7S. Larsson
- 4L. Bridcutt
- 9S. Fletcher
- 10C. Wickham
Dự bị 7
- 30W. Buckley ▲ 64'
- 8J. Rodwell ▲ 81'
- 17J. Altidore
- 34T. Robson
- 25V. Mannone
- 18C. Mavrias
- 19D. Graham
- 24T. Howard
- 6P. Jagielka
- 3L. Baines
- 15S. Distin
- 23S. Coleman
- 7A. McGeady ▼ 70'
- 18G. Barry ▼ 13'
- 16J. McCarthy
- 20R. Barkley ▼ 86'
- 5S. Eto'o
- 10R. Lukaku
Dự bị 7
- 4D. Gibson ▲ 13'
- 14S. Naismith ▲ 70'
- 21L. Osman ▲ 86'
- 19C. Atsu
- 2T. Hibbert
- 1Joel Robles
- 17M. Bešić
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 73 - 32 | +41 | 87 | |
| 2 | 38 | 83 - 38 | +45 | 79 | |
| 3 | 38 | 71 - 36 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 62 - 37 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 58 - 53 | +5 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 62 | |
| 7 | 38 | 54 - 33 | +21 | 60 | |
| 8 | 38 | 46 - 49 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 48 - 45 | +3 | 54 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 44 - 47 | -3 | 47 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 15 | 38 | 40 - 63 | -23 | 39 | |
| 16 | 38 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 38 | 31 - 57 | -26 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 51 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 42 - 73 | -31 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu51
39Ghi được73
58Thủng lưới68
0.89Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai36