Everton F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · 11m 0:3
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Everton F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại FA Cup, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Everton F.C. thắng 0, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 64
Phong độ
DWWDD Everton F.C.
WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
  1. 30' 0-1 E. Le Fee · E. Mayenda
  2. 45'+1 Noah Sadiki
  3. HT0-1
  4. 71' D. Ballard E. Mayenda
  5. 71' B. Brobbey S. Adingra
  6. 75' T. Barry T. Dibling
  7. 86' A. Aznou M. Rohl
  8. 88' Granit Xhaka
  9. 89' J. Garner11m 1-1
  10. 90'+2 Thierno Barry
  11. 90'+1 Daniel Ballard
  12. 104' E. Campbell V. Mykolenko
  13. 105' W. Isidor
  14. 109' Nordi Mukiele
  15. 115' Trai Hume
  16. 116' R. Welch N. Patterson
  17. FT1-1

Đội hình

Everton F.C.
  1. 1J. Pickford 7.5
  2. 2N. Patterson ▼ 116' 7.2
  3. 6J. Tarkowski 7.9
  4. 15J. O'Brien 7.3
  5. 16V. Mykolenko ▼ 104' 7.0
  6. 34M. Rohl ▼ 86' 6.7
  7. 37J. Garner 8.9
  8. 20T. Dibling ▼ 75' 6.3
  9. 45H. Armstrong 6.9
  10. 7D. McNeil 7.2
  11. 9Beto 5.2

Dự bị 9

  1. 12M. Travers
  2. 31T. King
  3. 11T. Barry ▲ 75' 6.3
  4. 39A. Aznou ▲ 86' 7.3
  5. 58B. Graham
  6. 64R. Welch ▲ 116'
  7. 73E. Campbell ▲ 104' 6.3
  8. 76M. Olayiwola
  9. 92C. Bates
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Regis Le Bris
  1. 22R. Roefs 9.2
  2. 32T. Hume 6.3
  3. 20N. Mukiele 7.5
  4. 13L. O'Nien 7.3
  5. 3D. Cirkin 6.2
  6. 34G. Xhaka 8.5
  7. 27N. Sadiki 6.5
  8. 24S. Adingra ▼ 71' 6.0
  9. 28E. Le Fee 7.3
  10. 14R. Mundle 6.2
  11. 12E. Mayenda ▼ 71' 6.3

Dự bị 9

  1. 1A. Patterson
  2. 5D. Ballard ▲ 71' 6.3
  3. 15O. Alderete
  4. 4D. Neil
  5. 33L. F. Hjelde
  6. 18W. Isidor ▲ 105' 6.7
  7. 9B. Brobbey ▲ 71' 6.3
  8. 11C. Rigg
  9. 6L. Geertruida

Thống kê

010
750
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm18
3Trúng đích6
9Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
0Phạt góc7
0Việt vị1
16Phạm lỗi20
1Thẻ vàng5
5Cứu thua2
527Chuyền bóng646
435Chuyền chính xác553
83%Chính xác chuyền86%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86

So sánh

44Trận đấu51
51Ghi được50
56Thủng lưới65
1.16Bàn thắng mỗi trận0.98
12Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu