Everton F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Everton F.C. 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton F.C. thắng 4, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 36
- Phong độ
- DWWDD Everton F.C.
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- HT0-0
- 53' 0-1 D. Graham · Jordi Gómez
- 62' ▲ K. Mirallas ▼ G. Barry
- 74' ▲ L. Garbutt ▼ L. Baines
- 74' ▲ A. Johnson ▼ D. Graham
- 84' ▲ L. Bridcutt ▼ S. Larsson
- 84' ▲ S. Fletcher ▼ C. Wickham
- 85' 0-2 J. Defoe
- 86' ▲ A. McGeady ▼ A. Lennon
- FT0-2
Đội hình
- 24T. Howard
- 6P. Jagielka
- 3L. Baines ▼ 74'
- 23S. Coleman
- 26J. Stones
- 25A. Lennon ▼ 86'
- 18G. Barry ▼ 62'
- 21L. Osman
- 16J. McCarthy
- 20R. Barkley
- 10R. Lukaku
Dự bị 7
- 11K. Mirallas ▲ 62'
- 29L. Garbutt ▲ 74'
- 7A. McGeady ▲ 86'
- 1Joel Robles
- 9A. Koné
- 14S. Naismith
- 17M. Bešić
- 1C. Pantilimon
- 5W. Brown
- 2B. Jones
- 22S. Coates
- 3P. van Aanholt
- 6L. Cattermole
- 14Jordi Gómez
- 7S. Larsson ▼ 84'
- 28J. Defoe
- 19D. Graham ▼ 74'
- 10C. Wickham ▼ 84'
Dự bị 7
- 11A. Johnson ▲ 74'
- 4L. Bridcutt ▲ 84'
- 9S. Fletcher ▲ 84'
- 15A. Réveillère
- 25V. Mannone
- 27S. Vergini
- 30W. Buckley
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 73 - 32 | +41 | 87 | |
| 2 | 38 | 83 - 38 | +45 | 79 | |
| 3 | 38 | 71 - 36 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 62 - 37 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 58 - 53 | +5 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 62 | |
| 7 | 38 | 54 - 33 | +21 | 60 | |
| 8 | 38 | 46 - 49 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 48 - 45 | +3 | 54 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 44 - 47 | -3 | 47 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 15 | 38 | 40 - 63 | -23 | 39 | |
| 16 | 38 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 38 | 31 - 57 | -26 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 51 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 42 - 73 | -31 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu44
73Ghi được39
68Thủng lưới58
1.43Bàn thắng mỗi trận0.89
13Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai20