Manchester City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 8, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Trọng tài
- Robert Madley, England
- Phong độ
- WWWWW Manchester City F.C.
- WDWLW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 4' S. Agüero11m 1-0
- 42' Lynden Gooch
- HT1-0
- 59' ▲ Jesús Navas ▼ Nolito
- 64' ▲ F. Delph ▼ David Silva
- 64' ▲ A. Januzaj ▼ D. Watmore
- 65' ▲ W. Khazri ▼ L. Gooch
- 67' Donald Love
- 71' 1-1 J. Defoe · J. Rodwell
- 80' ▲ K. Iheanacho ▼ G. Clichy
- 83' ▲ P. McNair ▼ J. Defoe
- 87' P. McNairphản lưới 2-1
- 90' Aleksandar Kolarov
- FT2-1
Đội hình
- 13W. Caballero 6.8
- 3B. Sagna 6.6
- 22G. Clichy ▼ 80' 7.1
- 11A. Kolarov 7.4
- 24J. Stones 6.8
- 21David Silva ▼ 64' 6.6
- 25Fernandinho 7.8
- 17K. De Bruyne 6.9
- 7R. Sterling 7.4
- 10S. Agüero ⚽ 7.3
- 9Nolito ▼ 59' 6.5
Dự bị 7
- 15Jesús Navas ▲ 59' 6.7
- 18F. Delph ▲ 64' 6.2
- 72K. Iheanacho ▲ 80' 5.9
- 5P. Zabaleta
- 6Fernando
- 30N. Otamendi
- 1J. Hart
- 1V. Mannone 6.3
- 4Y. Kaboul 7.1
- 16J. O'Shea 6.5
- 23L. Koné 7.1
- 3P. van Aanholt 6.7
- 22D. Love 6.8
- 8J. Rodwell ⇢ 7.1
- 14D. Watmore ▼ 64' 6.1
- 46L. Gooch ▼ 65' 6.1
- 18J. Defoe ⚽ ▼ 83' 7.0
- 9F. Borini 6.1
Dự bị 7
- 44A. Januzaj ▲ 64' 6.3
- 10W. Khazri ▲ 65' 6.4
- 19P. McNair ▲ 83' 6.2
- 29J. Asoro
- 17J. Lens
- 13J. Pickford
- 5P. Djilobodji
Thống kê
01⚑9
⚑620
76%Kiểm soát bóng24%
16Dứt điểm7
4Trúng đích3
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
9Phạt góc6
1Việt vị2
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
681Chuyền bóng189
585Chuyền chính xác104
86%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 93 | |
| 2 | 38 | 86 - 26 | +60 | 86 | |
| 3 | 38 | 80 - 39 | +41 | 78 | |
| 4 | 38 | 78 - 42 | +36 | 76 | |
| 5 | 38 | 77 - 44 | +33 | 75 | |
| 6 | 38 | 54 - 29 | +25 | 69 | |
| 7 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 8 | 38 | 41 - 48 | -7 | 46 | |
| 9 | 38 | 55 - 67 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 43 - 51 | -8 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 12 | 38 | 48 - 63 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 14 | 38 | 50 - 63 | -13 | 41 | |
| 15 | 38 | 45 - 70 | -25 | 41 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 40 - 68 | -28 | 40 | |
| 18 | 38 | 37 - 80 | -43 | 34 | |
| 19 | 38 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 24 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu43
123Ghi được32
61Thủng lưới73
2.16Bàn thắng mỗi trận0.74
19Giữ sạch lưới8
39Trên 2.5 bàn19
69Hiệp hai21