Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Manchester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 0-1 Manchester City F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 2, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 0, hòa 2, Manchester City F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadium of Light, Sunderland
- Trọng tài
- Stuart Attwell, England
- Phong độ
- LWDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- WWWWW Manchester City F.C.
- 16' 0-1 S. Agüero
- HT0-1
- 46' ▲ W. Khazri ▼ J. Lens
- 46' ▲ Fernando ▼ K. Iheanacho
- 59' Billy Jones
- 75' ▲ A. Johnson ▼ L. Cattermole
- 76' ▲ R. Sterling ▼ Jesús Navas
- 79' ▲ A. Kolarov ▼ Y. Touré
- 80' Nicolás Otamendi
- 82' ▲ D. N'Doye ▼ F. Borini
- 90' Bacary Sagna
- 90' Fernandinho
- 90' Sergio Agüero
- FT0-1
Đội hình
- 25V. Mannone 6.4
- 16J. O'Shea 6.6
- 2B. Jones 6.6
- 23L. Koné 7.2
- 27J. Kirchhoff 8.0
- 3P. van Aanholt 6.6
- 17J. Lens ▼ 46' 6.5
- 6L. Cattermole ▼ 75' 6.4
- 21Y. M'Vila 7.4
- 18J. Defoe 6.7
- 9F. Borini ▼ 82' 6.5
Dự bị 7
- 22W. Khazri ▲ 46' 6.3
- 11A. Johnson ▲ 75' 6.6
- 10D. N'Doye ▲ 82' 7.4
- 5W. Brown
- 13J. Pickford
- 24D. Yedlin
- 41D. Watmore
- 1J. Hart 7.5
- 3B. Sagna 7.2
- 26M. Demichelis 7.0
- 22G. Clichy 7.1
- 30N. Otamendi 7.7
- 21David Silva 6.4
- 42Y. Touré ▼ 79' 7.2
- 15Jesús Navas ▼ 76' 6.5
- 25Fernandinho 7.0
- 10S. Agüero ⚽ 7.1
- 72K. Iheanacho ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 6Fernando ▲ 46' 6.7
- 7R. Sterling ▲ 76' 6.3
- 11A. Kolarov ▲ 79' 6.3
- 5P. Zabaleta
- 13W. Caballero
- 59B. Celina
- 62B. Barker
Thống kê
01⚑8
⚑440
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm7
3Trúng đích2
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
8Phạt góc4
4Việt vị2
0Phạm lỗi0
1Thẻ vàng4
1Cứu thua2
411Chuyền bóng431
291Chuyền chính xác323
71%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 36 | +32 | 81 | |
| 2 | 38 | 65 - 36 | +29 | 71 | |
| 3 | 38 | 69 - 35 | +34 | 70 | |
| 4 | 38 | 71 - 41 | +30 | 66 | |
| 5 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 41 | +18 | 63 | |
| 7 | 38 | 65 - 51 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 63 - 50 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 41 - 55 | -14 | 51 | |
| 10 | 38 | 59 - 53 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 59 - 55 | +4 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 52 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 50 | -10 | 45 | |
| 14 | 38 | 34 - 48 | -14 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 16 | 38 | 45 - 67 | -22 | 42 | |
| 17 | 38 | 48 - 62 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 65 | -21 | 37 | |
| 19 | 38 | 39 - 67 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 27 - 76 | -49 | 17 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu59
56Ghi được116
72Thủng lưới66
1.37Bàn thắng mỗi trận1.97
7Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn41
34Hiệp hai63