Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Manchester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 1-4 Manchester City F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 12, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 0, hòa 2, Manchester City F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 14
- Phong độ
- LWDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- WWWWW Manchester City F.C.
- 19' C. Wickham 1-0
- 21' 1-1 S. Agüero · S. Jovetić
- 39' 1-2 S. Jovetić · S. Agüero
- HT1-2
- 55' ▲ J. Altidore ▼ S. Fletcher
- 55' 1-3 P. Zabaleta · S. Nasri
- 56' ▲ J. Milner ▼ S. Jovetić
- 67' ▲ R. Álvarez ▼ C. Wickham
- 71' 1-4 S. Agüero · J. Milner
- 74' ▲ F. Lampard ▼ S. Agüero
- 83' ▲ José Ángel Pozo ▼ S. Nasri
- FT1-4
Đội hình
- 1C. Pantilimon
- 15A. Réveillère
- 16J. O'Shea
- 22S. Coates
- 27S. Vergini
- 6L. Cattermole
- 7S. Larsson
- 8J. Rodwell
- 30W. Buckley
- 9S. Fletcher ▼ 55'
- 10C. Wickham ▼ 67'
Dự bị 7
- 17J. Altidore ▲ 55'
- 20R. Álvarez ▲ 67'
- 4L. Bridcutt
- 5W. Brown
- 12Cabral
- 14Jordi Gómez
- 25V. Mannone
- 1J. Hart
- 26M. Demichelis
- 22G. Clichy
- 5P. Zabaleta
- 38D. Boyata
- 8S. Nasri ▼ 83'
- 42Y. Touré
- 15Jesús Navas
- 25Fernandinho
- 16S. Agüero ▼ 74'
- 35S. Jovetić ▼ 56'
Dự bị 7
- 7J. Milner ▲ 56'
- 18F. Lampard ▲ 74'
- 78José Ángel Pozo ▲ 83'
- 3B. Sagna
- 6Fernando
- 13W. Caballero
- 69Tasende
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 73 - 32 | +41 | 87 | |
| 2 | 38 | 83 - 38 | +45 | 79 | |
| 3 | 38 | 71 - 36 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 62 - 37 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 58 - 53 | +5 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 62 | |
| 7 | 38 | 54 - 33 | +21 | 60 | |
| 8 | 38 | 46 - 49 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 48 - 45 | +3 | 54 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 44 - 47 | -3 | 47 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 15 | 38 | 40 - 63 | -23 | 39 | |
| 16 | 38 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 38 | 31 - 57 | -26 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 51 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 42 - 73 | -31 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu51
39Ghi được102
58Thủng lưới57
0.89Bàn thắng mỗi trận2
16Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn29
20Hiệp hai60