Manchester City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 4-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 12, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 8, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 18
- Sân vận động
- Etihad Stadium, Manchester
- Trọng tài
- Anthony Taylor, England
- Phong độ
- WWWWW Manchester City F.C.
- LWDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 4' Raheem Sterling
- 12' R. Sterling · K. De Bruyne 1-0
- 17' Y. Touré · David Silva 2-0
- 22' W. Bony · K. De Bruyne 3-0
- 36' Billy Jones
- HT3-0
- 54' K. De Bruyne 4-0
- 56' ▲ L. Cattermole ▼ Y. MVila
- 59' 4-1 F. Borini
- 62' ▲ V. Kompany ▼ N. Otamendi
- 62' ▲ F. Delph ▼ Y. Touré
- 62' ▲ J. Lens ▼ S. Fletcher
- 71' ▲ M. Demichelis ▼ V. Kompany
- 71' ▲ D. Watmore ▼ D. Graham
- FT4-1
Đội hình
- 1J. Hart 6.8
- 3B. Sagna 6.6
- 11A. Kolarov 7.0
- 30N. Otamendi ▼ 62' 6.8
- 20E. Mangala 7.3
- 21David Silva ⇢ 8.0
- 42Y. Touré ⚽ ▼ 62' 7.7
- 25Fernandinho 7.0
- 17K. De Bruyne ⚽ ⇢2 9.4
- 7R. Sterling ⚽ 7.1
- 14W. Bony ⚽ 6.8
Dự bị 7
- 4V. Kompany ▲ 62' 6.7
- 18F. Delph ▲ 62' 6.8
- 26M. Demichelis ▲ 71' 6.5
- 13W. Caballero
- 15Jesús Navas
- 22G. Clichy
- 10S. Agüero
- 25V. Mannone 6.5
- 16J. O'Shea 6.2
- 2B. Jones 5.9
- 22S. Coates 6.6
- 3P. van Aanholt 6.7
- 11A. Johnson 6.6
- 14Jordi Gómez 6.3
- 21Y. M'Vila 6.3
- 26S. Fletcher ▼ 62' 6.7
- 19D. Graham ▼ 71' 6.5
- 9F. Borini ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 6L. Cattermole ▲ 56' 7.0
- 17J. Lens ▲ 62' 6.4
- 41D. Watmore ▲ 71' 6.4
- 5W. Brown
- 1C. Pantilimon
- 18J. Defoe
- 20O. Toivonen
Thống kê
01⚑5
⚑110
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm11
9Trúng đích3
6Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
5Phạt góc1
3Việt vị1
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
615Chuyền bóng306
542Chuyền chính xác238
88%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 36 | +32 | 81 | |
| 2 | 38 | 65 - 36 | +29 | 71 | |
| 3 | 38 | 69 - 35 | +34 | 70 | |
| 4 | 38 | 71 - 41 | +30 | 66 | |
| 5 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 41 | +18 | 63 | |
| 7 | 38 | 65 - 51 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 63 - 50 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 41 - 55 | -14 | 51 | |
| 10 | 38 | 59 - 53 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 59 - 55 | +4 | 47 | |
| 12 | 38 | 42 - 52 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 50 | -10 | 45 | |
| 14 | 38 | 34 - 48 | -14 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 51 | -12 | 42 | |
| 16 | 38 | 45 - 67 | -22 | 42 | |
| 17 | 38 | 48 - 62 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 65 | -21 | 37 | |
| 19 | 38 | 39 - 67 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 27 - 76 | -49 | 17 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu41
116Ghi được56
66Thủng lưới72
1.97Bàn thắng mỗi trận1.37
21Giữ sạch lưới7
41Trên 2.5 bàn23
63Hiệp hai34