Manchester City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 3-2 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 1, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manchester City F.C. thắng 8, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 20
- Trọng tài
- Chris Foy, England
- Phong độ
- WWWWW Manchester City F.C.
- LWDWL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 17' Billy Jones
- 34' Sebastian Larsson
- HT0-0
- 51' Samir Nasri
- 57' Y. Touré · S. Jovetić 1-0
- 58' ▲ E. Giaccherini ▼ Jordi Gómez
- 65' ▲ R. Álvarez ▼ W. Buckley
- 66' S. Jovetić · G. Clichy 2-0
- 68' 2-1 J. Rodwell · S. Larsson
- 70' ▲ F. Lampard ▼ S. Jovetić
- 71' Pablo Zabaleta
- 71' 2-2 A. Johnson11m
- 73' F. Lampard · G. Clichy 3-2
- 78' ▲ S. Coates ▼ S. Vergini
- 85' ▲ A. Kolarov ▼ S. Nasri
- 88' Wes Brown
- 90' ▲ J. Milner ▼ David Silva
- FT3-2
Đội hình
- 13W. Caballero
- 26M. Demichelis
- 22G. Clichy
- 5P. Zabaleta
- 20E. Mangala
- 8S. Nasri ▼ 85'
- 21David Silva ▼ 90'
- 42Y. Touré
- 15Jesús Navas
- 25Fernandinho
- 35S. Jovetić ▼ 70'
Dự bị 7
- 18F. Lampard ▲ 70'
- 11A. Kolarov ▲ 85'
- 7J. Milner ▲ 90'
- 3B. Sagna
- 12S. Sinclair
- 38D. Boyata
- 1J. Hart
- 1C. Pantilimon
- 5W. Brown
- 16J. O'Shea
- 2B. Jones
- 27S. Vergini ▼ 78'
- 11A. Johnson
- 14Jordi Gómez ▼ 58'
- 7S. Larsson
- 8J. Rodwell
- 30W. Buckley ▼ 65'
- 10C. Wickham
Dự bị 7
- 23E. Giaccherini ▲ 58'
- 20R. Álvarez ▲ 65'
- 22S. Coates ▲ 78'
- 9S. Fletcher
- 12Cabral
- 17J. Altidore
- 25V. Mannone
Thống kê
02⚑10
⚑430
68%Kiểm soát bóng32%
14Trúng đích4
11Chệch đích0
10Phạt góc4
1Việt vị3
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 73 - 32 | +41 | 87 | |
| 2 | 38 | 83 - 38 | +45 | 79 | |
| 3 | 38 | 71 - 36 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 62 - 37 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 58 - 53 | +5 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 62 | |
| 7 | 38 | 54 - 33 | +21 | 60 | |
| 8 | 38 | 46 - 49 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 48 - 45 | +3 | 54 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 44 - 47 | -3 | 47 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 15 | 38 | 40 - 63 | -23 | 39 | |
| 16 | 38 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 38 | 31 - 57 | -26 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 51 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 42 - 73 | -31 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu44
102Ghi được39
57Thủng lưới58
2Bàn thắng mỗi trận0.89
16Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn16
60Hiệp hai20