Harrogate Town A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Salford City F.C.

Harrogate Town A.F.C. vs Salford City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 0-1 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 1, hòa 2, Salford City F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 37
Phong độ
DLWWW Harrogate Town A.F.C.
LLWWD Salford City F.C.
  1. HT0-0
  2. 66' P. Ehibhatiomhan M. Butcher
  3. 66' D. Udoh R. Longelo-Mbule
  4. 67' F. Borini C. Stockton
  5. 69' L. Sutton T. Brenan
  6. 77' L. Cass C. Headman
  7. 77' S. Duke-McKenna R. Smith
  8. 83' J. Muldoon E. Taylor
  9. 84' Fabio Borini
  10. 85' 0-1 D. Udoh · F. Borini
  11. 90' Oliver Turton
  12. 90'+2 A. Dorrington J. Grant
  13. FT0-1

Đội hình

Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Simon Weaver
  1. 13H. Gray 8.2
  2. 16C. Headman ▼ 77' 6.9
  3. 31C. Heffernan 7.0
  4. 30L. Gibson 7.0
  5. 3J. Slater 6.9
  6. 8B. Morris 6.6
  7. 4J. Evans 6.5
  8. 21E. Taylor ▼ 83' 6.3
  9. 38T. Brenan ▼ 69' 6.7
  10. 22R. Smith ▼ 77' 6.9
  11. 12E. Acquah 5.9

Dự bị 7

  1. 33S. Waller
  2. 18J. Muldoon ▲ 83' 6.5
  3. 24L. Cass ▲ 77' 6.3
  4. 19T. Hill
  5. 20B. Faulkner
  6. 17L. Sutton ▲ 69' 6.3
  7. 11S. Duke-McKenna ▲ 77' 6.6
Salford City F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Karl Robinson
  1. 1M. Young 6.9
  2. 45R. Longelo-Mbule ▼ 66' 7.2
  3. 6O. Turton 7.2
  4. 22A. Oluwo 7.9
  5. 15B. Cooper 7.6
  6. 29L. Garbutt 7.9
  7. 17J. Austerfield 7.0
  8. 18M. Butcher ▼ 66' 6.3
  9. 8J. Grant ▼ 90' 7.5
  10. 9C. Stockton ▼ 67' 6.2
  11. 26R. Graydon 6.2

Dự bị 7

  1. 33M. Howard
  2. 16F. Borini ▲ 67' 6.7
  3. 24A. Dorrington ▲ 90'
  4. 25P. Ehibhatiomhan ▲ 66' 6.5
  5. 34R. Butt
  6. 23D. Udoh ▲ 66' 7.6
  7. 28Z. Awe

Thống kê

007
420
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm15
1Trúng đích6
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
7Phạt góc4
2Việt vị0
12Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
5Cứu thua1
402Chuyền bóng348
289Chuyền chính xác240
72%Chính xác chuyền69%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu64
53Ghi được95
84Thủng lưới79
0.93Bàn thắng mỗi trận1.48
13Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu