Salford City F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 2-2 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 7, hòa 2, Harrogate Town A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 46
- Sân vận động
- The Peninsula Stadium, Salford, Greater Manchester
- Phong độ
- LLWWD Salford City F.C.
- LWWWL Harrogate Town A.F.C.
- 5' C. Hendry · L. Garbutt 1-0
- 17' Rod McDonald
- 27' 1-1 A. Odoh · D. Cornelius
- 33' R. Watson 2-1
- 34' Toby Sims
- 45'+2 2-2 M. Foulds · G. Thomson
- HT2-2
- 63' ▲ D. Chesters ▼ E. Ingram
- 63' ▲ K. N’Mai ▼ J. Luamba
- 75' ▲ M. Lund ▼ R. Watson
- 75' ▲ L. Humbles ▼ C. McAleny
- 78' ▲ J. Falkingham ▼ S. Dooley
- 79' ▲ S. Folarin ▼ A. Odoh
- 79' ▲ L. Sutton ▼ D. Cornelius
- 79' ▲ J. March ▼ J. Muldoon
- 87' ▲ C. Morton ▼ M. Smith
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Cairns 6.3
- 2E. Ingram ▼ 63' 6.7
- 5A. Mariappa 6.9
- 16C. Tilt 6.3
- 29L. Garbutt ⇢ 7.5
- 7R. Watson ⚽ ▼ 75' 7.7
- 6E. Watt 7.3
- 54J. Luamba ▼ 63' 6.6
- 9C. Hendry ⚽ 8.3
- 18C. McAleny ▼ 75' 6.5
- 17M. Smith ▼ 87' 6.9
Dự bị 7
- 20D. Chesters ▲ 63' 6.9
- 30K. N’Mai ▲ 63' 6.5
- 8M. Lund ▲ 75' 6.7
- 47L. Humbles ▲ 75' 6.3
- 39C. Morton ▲ 87'
- 31J. Torrance
- 19J. Davies
- 31J. Belshaw 6.5
- 14T. Sims 6.2
- 15A. O'Connor 6.9
- 16R. McDonald 6.0
- 23M. Foulds ⚽ 7.7
- 22S. Dooley ▼ 78' 7.0
- 7G. Thomson ⇢ 6.9
- 8D. Cornelius ⇢ ▼ 79' 7.5
- 10M. Daly 7.0
- 9A. Odoh ⚽ ▼ 79' 7.3
- 18J. Muldoon ▼ 79' 6.3
Dự bị 7
- 4J. Falkingham ▲ 78' 6.9
- 12S. Folarin ▲ 79' 6.7
- 17L. Sutton ▲ 79' 6.9
- 24J. March ▲ 79' 6.2
- 6W. Burrell
- 1M. Oxley
- 19J. Sivi
Thống kê
00⚑2
⚑820
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm14
4Trúng đích4
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
2Phạt góc8
0Việt vị1
13Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
454Chuyền bóng377
340Chuyền chính xác261
75%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu57
87Ghi được82
113Thủng lưới95
1.45Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới13
40Trên 2.5 bàn31
46Hiệp hai52