Salford City F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 2-0 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 7, hòa 2, Harrogate Town A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 41
- Sân vận động
- The Peninsula Stadium, Salford, Greater Manchester
- Trọng tài
- A. Kitchen
- Phong độ
- LLWWD Salford City F.C.
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- 18' Warren Burrell
- HT0-0
- 58' Jason Lowe
- 59' ▲ M. Beck ▼ C. Kavanagh
- 62' ▲ R. McArdle ▼ W. Burrell
- 70' M. Smith · R. Watson 1-0
- 73' ▲ J. Cracknell ▼ M. Oxley
- 75' M. Smith · R. Watson 2-0
- 84' ▲ L. Shephard ▼ J. Lowe
- 85' ▲ A. Hunter ▼ L. Bolton
- 90'+3 ▲ I. Henderson ▼ B. Thomas-Asante
- FT2-0
Đội hình
- 1T. King 7.3
- 3I. Touray 7.2
- 2D. Love 7.2
- 42T. Vassell 6.9
- 4J. Lowe ▼ 84' 7.3
- 7R. Watson ⇢2 7.3
- 24L. Bolton ▼ 85' 6.3
- 17S. Kelly 6.3
- 6C. Ndaba 7.3
- 19M. Smith ⚽2 8.7
- 37B. Thomas-Asante ▼ 90' 6.5
Dự bị 7
- 32L. Shephard ▲ 84' 6.6
- 10A. Hunter ▲ 85' 6.7
- 40I. Henderson ▲ 90'
- 31J. Torrance
- 8M. Lund
- 16J. Turnbull
- 15L. Burgess
- 1M. Oxley ▼ 73' 6.6
- 14N. Sheron 7.3
- 5W. Smith 7.2
- 6W. Burrell ▼ 62' 6.9
- 17L. Kerry 7.3
- 7G. Thomson 6.2
- 2R. Fallowfield 6.2
- 16A. Pattison 6.6
- 29L. Armstrong 6.9
- 21J. Diamond 6.9
- 8C. Kavanagh ▼ 59' 6.9
Dự bị 6
- 9M. Beck ▲ 59' 6.3
- 23R. McArdle ▲ 62' 6.3
- 13J. Cracknell ▲ 73' 6.3
- 19J. Austerfield
- 32F. O'Boyle
- 24E. Ilesanmi
Thống kê
01⚑6
⚑410
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm11
4Trúng đích3
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
6Phạt góc4
2Việt vị4
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
453Chuyền bóng336
320Chuyền chính xác211
71%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu62
75Ghi được85
64Thủng lưới105
1.32Bàn thắng mỗi trận1.37
20Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn39
33Hiệp hai35