Salford City F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 1-0 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 7, hòa 2, Harrogate Town A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
- Phong độ
- LLWWD Salford City F.C.
- LWWWL Harrogate Town A.F.C.
- 32' Anthony O'Connor
- 45'+1 ▲ W. Burrell ▼ T. Bradbury
- HT0-0
- 55' Rosaire Longelo
- 62' ▲ O. Turton ▼ B. Cooper
- 62' ▲ C. Stockton ▼ F. Borini
- 63' ▲ M. Butcher ▼ J. Austerfield
- 76' D. Udoh11m 1-0
- 79' ▲ S. McCoulsky ▼ B. Fox
- 86' ▲ J. Falkingham ▼ K. Jameson
- 90'+2 ▲ K. Berkoe ▼ R. Longelo-Mbule
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Young 6.9
- 15B. Cooper ▼ 62' 6.9
- 22A. Oluwo 6.9
- 29L. Garbutt 7.9
- 8J. Grant 7.7
- 45R. Longelo-Mbule ▼ 90' 7.3
- 21K. Cesay 6.5
- 17J. Austerfield ▼ 63' 6.6
- 10K. N'Mai 7.9
- 23D. Udoh ⚽ 7.0
- 16F. Borini ▼ 62' 6.9
Dự bị 7
- 33M. Howard
- 3K. Berkoe ▲ 90'
- 6O. Turton ▲ 62' 7.2
- 9C. Stockton ▲ 62' 6.2
- 18M. Butcher ▲ 63' 6.5
- 27N. Siri
- 30K. Malcolm
- 31J. Belshaw 7.6
- 15A. O'Connor 7.6
- 5T. Bradbury ▼ 45' 6.9
- 23K. Jameson ▼ 86' 6.2
- 2Z. Asare 7.0
- 27B. Fox ▼ 79' 6.6
- 4J. Evans 7.2
- 3J. Slater 6.5
- 14C. McAleny 6.5
- 22R. Smith 7.0
- 25T. Cursons 6.9
Dự bị 6
- 1M. Oxley
- 6W. Burrell ▲ 45' 7.0
- 28M. Etherington
- 9S. McCoulsky ▲ 79' 6.7
- 29L. Barnes
- 44J. Falkingham ▲ 86' 6.7
Thống kê
01⚑7
⚑310
61%Kiểm soát bóng39%
24Dứt điểm9
9Trúng đích2
7Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
7Phạt góc3
0Việt vị1
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
3Cứu thua8
424Chuyền bóng271
286Chuyền chính xác134
67%Chính xác chuyền49%
4.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu57
95Ghi được53
79Thủng lưới84
1.48Bàn thắng mỗi trận0.93
20Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn23
57Hiệp hai27