Harrogate Town A.F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Salford City F.C.

Harrogate Town A.F.C. vs Salford City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 0-2 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 1, hòa 2, Salford City F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
Phong độ
DLWWW Harrogate Town A.F.C.
LLWWD Salford City F.C.
  1. 6' K. Kouassi B. Woodburn
  2. 39' 0-1 C. Stockton
  3. 45'+3 Haji Mnoga
  4. HT0-1
  5. 56' Josh March
  6. 56' 0-2 M. Lund · C. Stockton
  7. 64' J. Muldoon J. March
  8. 67' H. Adelakun J. Taylor
  9. 67' C. Tilt T. Edwards
  10. 72' L. Sutton D. Cornelius
  11. 78' Ossama Ashley
  12. 79' S. Folarin M. Daly
  13. 82' R. Watson O. Ashley
  14. 83' K. Berkoe C. Stockton
  15. 90'+4 Levi Sutton
  16. FT0-2

Đội hình

Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Weaver
  1. 31J. Belshaw 6.9
  2. 14T. Sims 7.2
  3. 15A. O'Connor 7.2
  4. 6W. Burrell 7.2
  5. 2Z. Asare 6.3
  6. 8D. Cornelius ▼ 72' 6.5
  7. 22S. Dooley 7.2
  8. 11J. Daly 7.0
  9. 9S. Duke-McKenna 6.9
  10. 10M. Daly ▼ 79' 6.5
  11. 24J. March ▼ 64' 6.3

Dự bị 7

  1. 18J. Muldoon ▲ 64' 6.5
  2. 17L. Sutton ▲ 72' 6.5
  3. 12S. Folarin ▲ 79' 6.7
  4. 1M. Oxley
  5. 37L. Barnes
  6. 33O. Robinson
  7. 35M. Etherington
Salford City F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Robinson
  1. 13M. Young 7.2
  2. 2T. Edwards ▼ 67' 7.3
  3. 5S. Negru 8.5
  4. 29L. Garbutt 7.9
  5. 19H. Mnoga 6.5
  6. 8M. Lund 7.6
  7. 4O. Ashley ▼ 82' 7.2
  8. 6T. Fornah 6.9
  9. 11J. Taylor ▼ 67' 6.9
  10. 14B. Woodburn ▼ 6'
  11. 9C. Stockton ▼ 83' 7.9

Dự bị 7

  1. 27K. Kouassi ▲ 6' 7.2
  2. 31H. Adelakun ▲ 67' 7.2
  3. 16C. Tilt ▲ 67' 6.7
  4. 7R. Watson ▲ 82' 6.9
  5. 3K. Berkoe ▲ 83' 6.7
  6. 1J. Jones
  7. 22J. Luamba

Thống kê

029
720
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm22
1Trúng đích6
3Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm12
5Bị chặn6
9Phạt góc7
1Việt vị1
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua1
349Chuyền bóng335
243Chuyền chính xác221
70%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu61
53Ghi được87
86Thủng lưới85
0.88Bàn thắng mỗi trận1.43
15Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu