Salford City F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 2-0 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 7, hòa 2, Harrogate Town A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 18
- Sân vận động
- The Peninsula Stadium, Salford, Greater Manchester
- Phong độ
- LLWWD Salford City F.C.
- LWWWL Harrogate Town A.F.C.
- 10' B. Woodburn · T. Fornah 1-0
- 26' Dean Cornelius
- 33' Toby Sims
- HT1-0
- 57' ▲ T. Edwards ▼ L. Shephard
- 58' ▲ S. Folarin ▼ J. March
- 58' ▲ A. Muskwe ▼ J. Muldoon
- 63' ▲ C. Stockton ▼ B. Woodburn
- 70' ▲ M. Daly ▼ J. Daly
- 72' C. Stockton · H. Mnoga 2-0
- 74' ▲ E. Nto ▼ S. Duke-McKenna
- 80' Haji Mnoga
- 89' ▲ K. Berkoe ▼ K. N’Mai
- 89' ▲ C. McAleny ▼ M. Lund
- FT2-0
Đội hình
- 13M. Young 7.2
- 32L. Shephard ▼ 57' 7.2
- 16C. Tilt 7.5
- 29L. Garbutt 8.3
- 19H. Mnoga ⇢ 7.7
- 8M. Lund ▼ 89' 7.3
- 4O. Ashley 7.3
- 6T. Fornah ⇢ 7.5
- 10K. N’Mai ▼ 89' 6.7
- 27K. Kouassi 6.6
- 14B. Woodburn ⚽ ▼ 63' 7.7
Dự bị 7
- 2T. Edwards ▲ 57' 6.7
- 9C. Stockton ⚽ ▲ 63' 7.3
- 3K. Berkoe ▲ 89'
- 18C. McAleny ▲ 89'
- 1J. Jones
- 22J. Luamba
- 11J. Taylor
- 31J. Belshaw 6.2
- 14T. Sims 7.3
- 15A. O'Connor 6.9
- 5J. Moon 7.2
- 2Z. Asare 6.7
- 8D. Cornelius 6.2
- 6W. Burrell 6.7
- 9S. Duke-McKenna ▼ 74' 6.9
- 18J. Muldoon ▼ 58' 6.5
- 11J. Daly ▼ 70' 6.5
- 24J. March ▼ 58' 6.3
Dự bị 7
- 12S. Folarin ▲ 58' 6.2
- 26A. Muskwe ▲ 58' 6.5
- 10M. Daly ▲ 70' 6.5
- 27E. Nto ▲ 74' 6.5
- 1M. Oxley
- 4J. Falkingham
- 3M. Foulds
Thống kê
01⚑9
⚑220
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm6
4Trúng đích2
4Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
9Phạt góc2
2Việt vị4
18Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
352Chuyền bóng229
224Chuyền chính xác125
64%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu60
87Ghi được53
85Thủng lưới86
1.43Bàn thắng mỗi trận0.88
14Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai27