Accrington F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 1-1 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 4, hòa 2, Cambridge United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
- Phong độ
- LLDWL Accrington F.C.
- LLWDW Cambridge United F.C.
- 25' F. Rawson · S. Whalley 1-0
- 35' ▲ C. Brown ▼ I. Heath
- 45'+2 ▲ S. Conneely ▼ C. O'Brien
- HT1-0
- 46' ▲ K. Smith ▼ P. Mpanzu
- 46' ▲ S. Kaikai ▼ S. McLoughlin
- 62' ▲ S. Lavery ▼ E. Nevitt
- 62' ▲ L. Appere ▼ L. Bennett
- 67' Conor Grant
- 81' 1-1 L. Appere · K. Smith
- 84' Freddie Sass
- 88' ▲ A. Popoola ▼ D. Abimbola
- FT1-1
Đội hình
- 13O. Wright 6.7
- 17D. Matthews 7.3
- 5F. Rawson ⚽ 8.2
- 3F. Sass 6.6
- 38C. O'Brien ▼ 45' 6.7
- 24L. Butterfield 6.6
- 4C. Grant 7.2
- 30I. Heath ▼ 35' 6.5
- 8P. Madden 6.2
- 7S. Whalley ⇢ 6.3
- 27D. Abimbola ▼ 88' 5.9
Dự bị 7
- 1M. Kelly
- 19A. Popoola ▲ 88' 6.3
- 26C. Hall
- 28S. Conneely ▲ 45' 7.0
- 20C. Brown ▲ 35' 6.7
- 22D. Martin
- 25J. Smith
- 1J. Eastwood 6.2
- 26J. Gibbons 8.0
- 23M. Jobe 7.0
- 6K. Watts 7.7
- 2L. Bennett ▼ 62' 6.7
- 4D. Ball 7.2
- 17P. Mpanzu ▼ 46' 6.3
- 7J. Brophy 6.9
- 21S. McLoughlin ▼ 46' 6.7
- 14B. Knight 6.9
- 24E. Nevitt ▼ 62' 6.3
Dự bị 7
- 25B. Hughes
- 8K. Smith ▲ 46' 7.2
- 3B. Purrington
- 19S. Lavery ▲ 62' 6.2
- 28S. Raggett
- 11S. Kaikai ▲ 46' 6.3
- 9L. Appere ⚽ ▲ 62' 7.3
Thống kê
02⚑0
⚑1200
24%Kiểm soát bóng76%
5Dứt điểm14
1Trúng đích3
1Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm11
0Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
0Phạt góc12
2Việt vị0
8Phạm lỗi3
2Thẻ vàng0
2Cứu thua0
202Chuyền bóng599
100Chuyền chính xác478
50%Chính xác chuyền80%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu62
68Ghi được98
78Thủng lưới51
1.17Bàn thắng mỗi trận1.58
12Giữ sạch lưới27
25Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai53