Cambridge United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Accrington F.C.

Cambridge United F.C. vs Accrington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 2-1 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 4, hòa 2, Accrington F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
Phong độ
LLWDW Cambridge United F.C.
LLDWL Accrington F.C.
  1. 14' L. Legge · P. Mingoia 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' 1-1 B. Kee
  4. 66' J. Dunne M. Clark
  5. 66' U. Ikpeazu B. Williamson
  6. 81' P. Mingoia · U. Ikpeazu 2-1
  7. 85' T. Gornell J. Clark
  8. 85' C. Eagles J. Donacien
  9. 86' C. Newton A. McGurk
  10. FT2-1

Đội hình

Cambridge United F.C. HLV: S. Derry
  1. 1W. Norris
  2. 6L. Legge
  3. 5M. Roberts
  4. 2G. Taylor
  5. 20M. Clark ▼ 66'
  6. 8L. Berry
  7. 11H. Dunk
  8. 7P. Mingoia
  9. 10B. Williamson ▼ 66'
  10. 28B. Halliday
  11. 17A. McGurk ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 4J. Dunne ▲ 66'
  2. 26U. Ikpeazu ▲ 66'
  3. 24C. Newton ▲ 86'
  4. 13D. Gregory
  5. 14J. Coulson
  6. 19J. Gosling
  7. 23J. Pigott
Accrington F.C. HLV: J. Coleman
  1. 20A. Chapman
  2. 5O. Beckles
  3. 30J. Donacien ▼ 85'
  4. 2M. Pearson
  5. 6Z. Vyner
  6. 14R. Boco
  7. 8S. Brown
  8. 17P. Lacey
  9. 11S. McConville
  10. 29B. Kee
  11. 7J. Clark ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 9T. Gornell ▲ 85'
  2. 33C. Eagles ▲ 85'
  3. 1E. Parish
  4. 3M. Hughes
  5. 4A. Davies
  6. 12C. Jones
  7. 18S. Hewitt

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu56
74Ghi được71
62Thủng lưới68
1.32Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu