Cambridge United F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 2-0 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 4, hòa 2, Accrington F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 21
- Phong độ
- LLWDW Cambridge United F.C.
- LLDWL Accrington F.C.
- 32' Kelland Watts
- 39' ▲ Z. Ibsen Rossi ▼ K. Watts
- 45'+6 ▲ D. Martin ▼ J. Bauress
- 45' J. Gibbons · Z. Ibsen Rossi 1-0
- HT1-0
- 60' S. Kaikai · A. Mayor 2-0
- 65' ▲ A. Henderson ▼ I. Sinclair
- 79' ▲ C. Brown ▼ S. Conneely
- 79' ▲ J. Woods ▼ I. Heath
- 80' ▲ S. Lavery ▼ L. Appere
- 80' ▲ S. McLoughlin ▼ J. Brophy
- 86' ▲ B. Knight ▼ S. Kaikai
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Eastwood 7.3
- 2L. Bennett 7.2
- 26J. Gibbons ⚽ 8.5
- 23M. Jobe 7.5
- 6K. Watts ▼ 39' 6.7
- 15A. Mayor ⇢ 8.9
- 7J. Brophy ▼ 80' 7.0
- 17P. Mpanzu 6.6
- 38G. Hoddle 6.9
- 11S. Kaikai ⚽ ▼ 86' 7.3
- 9L. Appere ▼ 80' 6.0
Dự bị 7
- 25B. Hughes
- 10E. Kachunga
- 14B. Knight ▲ 86' 6.7
- 16Z. Ibsen Rossi ▲ 39' 7.2
- 19S. Lavery ▲ 80' 6.5
- 21S. McLoughlin ▲ 80' 6.3
- 27G. McConnell
- 13O. Wright 5.9
- 2D. Love 6.9
- 28S. Conneely ▼ 79' 6.5
- 14B. Ward 6.7
- 38C. O'Brien 6.7
- 4C. Grant 6.3
- 16J. Bauress ▼ 45' 6.7
- 30I. Heath ▼ 79' 6.2
- 7S. Whalley 6.2
- 11I. Sinclair ▼ 65' 6.9
- 18C. Caton 5.9
Dự bị 5
- 1M. Kelly
- 10A. Henderson ▲ 65' 6.3
- 20C. Brown ▲ 79' 6.9
- 22D. Martin ▲ 45' 6.5
- 39J. Woods ▲ 79' 6.5
Thống kê
01⚑7
⚑600
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm8
4Trúng đích2
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
7Phạt góc6
0Việt vị2
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
315Chuyền bóng412
213Chuyền chính xác286
68%Chính xác chuyền69%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu58
98Ghi được68
51Thủng lưới78
1.58Bàn thắng mỗi trận1.17
27Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn25
53Hiệp hai33