Cambridge United F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Accrington F.C.

Cambridge United F.C. vs Accrington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 0-0 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 4, hòa 2, Accrington F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 17
Phong độ
LLWDW Cambridge United F.C.
LLDWL Accrington F.C.
  1. 24' Billy Kee
  2. HT0-0
  3. 61' Callum Johnson
  4. 62' S. Brown C. Johnson
  5. 67' P. Mingoia L. ONeil
  6. 69' Jordan Thorniley
  7. 81' Seamus Conneely
  8. 90' Brad Halliday
  9. 90' Uche Ikpeazu
  10. FT0-0

Đội hình

Cambridge United F.C. HLV: S. Derry
  1. 1D. Forde
  2. 6L. Legge
  3. 5G. Taylor
  4. 3J. Carroll
  5. 16L. O'Neil
  6. 4G. Deegan
  7. 21M. Elito
  8. 2B. Halliday
  9. 14J. Ibehre
  10. 20J. Brown
  11. 9U. Ikpeazu

Dự bị 7

  1. 7P. Mingoia ▲ 67'
  2. 11H. Dunk
  3. 12G. Taft
  4. 13D. Mitov
  5. 22P. Lewis
  6. 24L. Davies
  7. 26M. Foy
Accrington F.C. HLV: J. Coleman
  1. 1A. Chapman
  2. 3M. Hughes
  3. 28S. Conneely
  4. 5B. Richards-Everton
  5. 4J. Donacien
  6. 12J. Thorniley
  7. 26C. Johnson ▼ 62'
  8. 11S. McConville
  9. 29B. Kee
  10. 7J. Clark
  11. 10K. Jackson

Dự bị 7

  1. 8S. Brown ▲ 62'
  2. 6L. Nolan
  3. 9J. Edwards
  4. 14M. Leacock-McLeod
  5. 16M. Stryjek
  6. 17Érico Sousa
  7. 27F. Rawson

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu54
59Ghi được92
70Thủng lưới60
1.13Bàn thắng mỗi trận1.7
19Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn31
37Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu