Accrington F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cambridge United F.C.

Accrington F.C. vs Cambridge United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 1-0 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 4, hòa 2, Cambridge United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
Trọng tài
Rob Lewis, England
Phong độ
LLDWL Accrington F.C.
LLWDW Cambridge United F.C.
  1. 38' Uche Ikpeazu
  2. 39' Mark Hughes
  3. HT0-0
  4. 57' K. Jackson · S. McConville 1-0
  5. 65' Gary Deegan
  6. 72' P. Lewis M. Elito
  7. 76' Liam O'Neil
  8. 81' D. Amoo L. ONeil
  9. 86' J. Ibehre B. Waters
  10. 90' Callum Johnson
  11. FT1-0

Đội hình

Accrington F.C. HLV: J. Coleman
  1. 1A. Chapman
  2. 3M. Hughes
  3. 28S. Conneely
  4. 4J. Donacien
  5. 2J. Dunne
  6. 26C. Johnson
  7. 8S. Brown
  8. 11S. McConville
  9. 29B. Kee
  10. 7J. Clark
  11. 10K. Jackson

Dự bị 7

  1. 5B. Richards-Everton
  2. 6L. Nolan
  3. 9O. Zanzala
  4. 12D. Williams
  5. 16J. Maxted
  6. 17Érico Sousa
  7. 32H. Rodgers
Cambridge United F.C. HLV: J. Dunne
  1. 1D. Forde
  2. 5G. Taylor
  3. 12G. Taft
  4. 16L. O'Neil
  5. 4G. Deegan
  6. 21M. Elito ▼ 72'
  7. 11H. Dunk
  8. 8B. Waters ▼ 86'
  9. 2B. Halliday
  10. 20J. Brown
  11. 9U. Ikpeazu

Dự bị 7

  1. 22P. Lewis ▲ 72'
  2. 19D. Amoo ▲ 81'
  3. 14J. Ibehre ▲ 86'
  4. 3J. Carroll
  5. 13D. Mitov
  6. 17A. Phillips
  7. 25H. Darling

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu52
92Ghi được59
60Thủng lưới70
1.7Bàn thắng mỗi trận1.13
21Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu