Accrington F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Cambridge United F.C.

Accrington F.C. vs Cambridge United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 1-2 Cambridge United F.C. tại League One, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 4, hòa 2, Cambridge United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 45
Sân vận động
Wham Stadium, Accrington, Lancashire
Trọng tài
R. Welch
Phong độ
LLDWL Accrington F.C.
LLWDW Cambridge United F.C.
  1. 21' L. Coyle S. Conneely
  2. 28' Jack Lankester
  3. 42' 0-1 H. Dunk · M. Morrison
  4. 45'+3 Paul Digby
  5. HT0-1
  6. 46' R. Longelo-Mbule S. McConville
  7. 46' N. Butler-Oyedeji M. Lowe
  8. 62' G. Thomas J. Lankester
  9. 65' 0-2 G. Thomas · H. Knibbs
  10. 71' S. Whalley D. Martin
  11. 73' Liam Coyle
  12. 74' F. Okenabirhie H. Knibbs
  13. 80' Shaun Whalley
  14. 83' A. Pressley11m 1-2
  15. 89' J. Ironside S. Smith
  16. 89' S. Seddon J. Brophy
  17. FT1-2

Đội hình

Accrington F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: J. Coleman
  1. 1L. Jensen 6.9
  2. 12M. Nottingham 6.2
  3. 34D. Tharme 7.3
  4. 16H. Rodgers 6.6
  5. 28S. Conneely ▼ 21' 6.9
  6. 2M. Clark 6.7
  7. 22D. Martin ▼ 71' 6.2
  8. 4E. Hamilton 6.5
  9. 11S. McConville ▼ 46' 7.2
  10. 9M. Lowe ▼ 46' 6.5
  11. 20A. Pressley 7.2

Dự bị 7

  1. 6L. Coyle ▲ 21' 7.3
  2. 14R. Longelo-Mbule ▲ 46' 7.2
  3. 18N. Butler-Oyedeji ▲ 46' 6.6
  4. 7S. Whalley ▲ 71' 6.9
  5. 15M. Sangare
  6. 17J. Nolan
  7. 40T. Savin
Cambridge United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bonner
  1. 1D. Mitov 7.2
  2. 28L. Bennett 6.3
  3. 21R. Bennett 7.0
  4. 23M. Morrison 6.9
  5. 11H. Dunk 7.7
  6. 24C. McGrandles 7.0
  7. 4P. Digby 6.6
  8. 7J. Brophy ▼ 89' 7.0
  9. 14J. Lankester ▼ 62' 6.9
  10. 26H. Knibbs ▼ 74' 7.2
  11. 10S. Smith ▼ 89' 6.9

Dự bị 7

  1. 44G. Thomas ▲ 62' 6.9
  2. 20F. Okenabirhie ▲ 74' 6.7
  3. 9J. Ironside ▲ 89' 6.7
  4. 42S. Seddon ▲ 89' 6.3
  5. 25W. Mannion
  6. 15J. Okedina
  7. 8L. O'Neil

Thống kê

026
420
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm15
6Trúng đích6
3Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
6Phạt góc4
3Việt vị5
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua5
293Chuyền bóng334
153Chuyền chính xác200
52%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

68Trận đấu59
72Ghi được55
99Thủng lưới88
1.06Bàn thắng mỗi trận0.93
20Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn27
46Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu