Cambridge United F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 2-0 Accrington F.C. tại League One, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 4, hòa 2, Accrington F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 34
- Sân vận động
- Abbey Stadium, Cambridge, Cambridgeshire
- Trọng tài
- L. Swabey
- Phong độ
- LLWDW Cambridge United F.C.
- LLDWL Accrington F.C.
- HT0-0
- 66' S. Smith 1-0
- 70' ▲ K. Adedoyin ▼ T. Leigh
- 83' ▲ H. Pell ▼ S. Conneely
- 90'+3 Michael Nottingham
- 90'+7 ▲ L. O'Neil ▼ W. Hoolahan
- 90'+5 W. Hoolahan · J. Brophy 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Mitov 7.7
- 2G. Williams 7.2
- 15J. Okedina 6.9
- 24S. Sherring 7.7
- 14W. Hoolahan ⚽ ▼ 90' 7.6
- 11H. Dunk 7.3
- 4P. Digby 7.0
- 19A. May 7.0
- 7J. Brophy ⇢ 7.5
- 26H. Knibbs 6.9
- 10S. Smith ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 8L. O'Neil ▲ 90'
- 17L. Tolaj
- 25W. Mannion
- 23J. Lankester
- 28L. Bennett
- 5G. Taylor
- 27B. Worman
- 40T. Savin 6.3
- 28S. Conneely ▼ 83' 6.3
- 12M. Nottingham 6.5
- 36M. Clark 6.9
- 2H. Rodgers 6.3
- 3J. Rich-Baghuelou 7.2
- 11S. McConville 7.9
- 6M. Butcher 6.7
- 4E. Hamilton 6.9
- 18T. Leigh ▼ 70' 7.0
- 9C. Bishop 7.0
Dự bị 7
- 44K. Adedoyin ▲ 70' 6.5
- 8H. Pell ▲ 83' 6.2
- 32R. Longelo-Mbule
- 30L. Isherwood
- 37D. Morgan
- 41M. Lewis
- 15A. Procter
Thống kê
00⚑5
⚑1010
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm18
4Trúng đích3
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm12
1Bị chặn7
5Phạt góc10
2Việt vị1
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
305Chuyền bóng356
173Chuyền chính xác230
57%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu59
77Ghi được86
93Thủng lưới94
1.24Bàn thắng mỗi trận1.46
18Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn34
45Hiệp hai42