Crewe Alexandra F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 2-1 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 5, hòa 1, Tranmere Rovers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
- Phong độ
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- 44' 0-1 J. Plant
- HT0-1
- 46' ▲ O. Bogle ▼ A. Thibaut
- 51' Sam Finley
- 61' ▲ C. Norman ▼ J. Plant
- 70' ▲ C. Thomas ▼ J. Powell
- 70' ▲ N. Kenneh ▼ S. Finley
- 76' ▲ J. Lankester ▼ C. Agius
- 77' C. Thomas · T. O'Reilly 1-1
- 78' ▲ P. Brough ▼ A. McGowan
- 79' ▲ M. Dickov ▼ J. Ironside
- 90'+2 Josh March
- 90'+5 Lewis Warrington
- 90' Zech Obiero
- 90'+2 ▲ J. Connolly ▼ T. O'Reilly
- 90' J. March · T. O'Reilly 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 41I. Lawlor 6.2
- 2L. Billington 6.2
- 25A. Pond 7.0
- 5M. Demetriou 8.2
- 3R. Hutchinson 7.2
- 23J. Powell ▼ 70' 7.0
- 17M. Holicek 7.9
- 26T. O'Reilly ⇢2 ▼ 90' 8.2
- 20C. Agius ▼ 76' 6.5
- 24J. March ⚽ 7.3
- 29A. Thibaut ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 1T. Booth
- 9O. Bogle ▲ 46' 6.2
- 18J. Connolly ▲ 90'
- 14C. Finney
- 32L. Moore
- 8C. Thomas ⚽ ▲ 70' 8.2
- 7J. Lankester ▲ 76' 7.2
- 33M. Marosi 7.3
- 16J. Lowe 5.9
- 5N. Smith 6.2
- 28S. Negru 7.2
- 26J. Plant ⚽ ▼ 61' 7.2
- 8S. Finley ▼ 70' 6.9
- 25L. Warrington 6.2
- 30A. McGowan ▼ 78' 7.0
- 32Z. Obiero 6.2
- 11O. Patrick 7.3
- 29J. Ironside ▼ 79' 6.3
Dự bị 6
- 12J. Barrett
- 42N. Kenneh ▲ 70' 6.3
- 17S. Solomon
- 31M. Dickov ▲ 79' 6.3
- 3P. Brough ▲ 78' 6.2
- 2C. Norman ▲ 61' 6.0
Thống kê
01⚑5
⚑130
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm6
5Trúng đích2
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc1
3Việt vị3
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
423Chuyền bóng282
329Chuyền chính xác160
78%Chính xác chuyền57%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu53
108Ghi được62
80Thủng lưới91
1.8Bàn thắng mỗi trận1.17
13Giữ sạch lưới8
36Trên 2.5 bàn30
55Hiệp hai38