Tranmere Rovers F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Crewe Alexandra F.C.

Tranmere Rovers F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 1-4 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 4, hòa 1, Crewe Alexandra F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
Phong độ
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. 17' 0-1 M. H. Sanders · T. O'Reilly
  2. 45'+9 Nathan Smith
  3. 45'+1 Cameron Norman
  4. 45'+9 Adrien Thibaut
  5. 45' 0-2 M. H. Sanders · T. O'Reilly
  6. HT0-2
  7. 46' J. Turnbull C. Norman
  8. 46' T. Harris P. Brough
  9. 56' Jayden Joseph
  10. 59' 0-3 E. Tezgel11m
  11. 63' Lewis Billington
  12. 66' C. Jennings J. Ironside
  13. 66' A. McGowan J. Joseph
  14. 71' 0-4 T. O'Reilly · M. H. Sanders
  15. 74' J. Davison K. Dennis
  16. 75' D. Rankine J. March
  17. 75' J. Powell M. H. Sanders
  18. 81' L. Moult A. Thibaut
  19. 82' J. Connollyphản lưới 1-4
  20. 89' S. Dancey T. O'Reilly
  21. 90'+5 Aaron McGowan
  22. FT1-4

Đội hình

Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Andrew Crosby
  1. 13J. Murphy 6.2
  2. 2C. Norman ▼ 46' 6.0
  3. 5N. Smith 6.2
  4. 3P. Brough ▼ 46' 5.9
  5. 14J. Joseph ▼ 66' 6.2
  6. 24B. Blacker 6.2
  7. 6R. Smallwood 7.2
  8. 23E. Bristow 6.3
  9. 7C. Whitaker 7.7
  10. 9K. Dennis ▼ 74' 6.5
  11. 29J. Ironside ▼ 66' 6.9

Dự bị 7

  1. 12J. Barrett
  2. 4J. Turnbull ▲ 46' 6.9
  3. 10J. Davison ▲ 74' 6.3
  4. 18C. Jennings ▲ 66' 6.7
  5. 25T. Harris ▲ 46' 6.2
  6. 30A. McGowan ▲ 66' 6.3
  7. 42N. Kenneh
Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lee Bell
  1. 13S. Waller 8.3
  2. 20C. Agius 6.7
  3. 18J. Connolly 6.9
  4. 2L. Billington 6.5
  5. 3R. Hutchinson 6.9
  6. 19O. Lunt 6.3
  7. 6M. H. Sanders ⚽2 ▼ 75' 10.0
  8. 26T. O'Reilly ⇢2 ▼ 89' 8.3
  9. 36E. Tezgel 7.0
  10. 24J. March ▼ 75' 7.2
  11. 29A. Thibaut ▼ 81' 6.0

Dự bị 7

  1. 1T. Booth
  2. 4J. J. Mingi
  3. 15D. Rankine ▲ 75' 6.5
  4. 22P. Croker
  5. 23J. Powell ▲ 75' 6.7
  6. 30S. Dancey ▲ 89'
  7. 31L. Moult ▲ 81' 6.2

Thống kê

048
220
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm9
5Trúng đích5
8Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm8
11Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
8Phạt góc2
2Việt vị3
16Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
1Cứu thua5
383Chuyền bóng226
259Chuyền chính xác131
68%Chính xác chuyền58%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu60
62Ghi được108
91Thủng lưới80
1.17Bàn thắng mỗi trận1.8
8Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn36
38Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu