Crewe Alexandra F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tranmere Rovers F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Tranmere Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 0-1 Tranmere Rovers F.C. tại Football League Trophy, 18 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 5, hòa 1, Tranmere Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 9
Sân vận động
Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
Trọng tài
D. Middleton
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
  1. 35' Oliver Finney
  2. HT0-0
  3. 46' B. Sambou C. Baker-Richardson
  4. 46' L. O'Connor J. Dacres-Cogley
  5. 50' Lee O'Connor
  6. 55' Kyle Jameson
  7. 56' C. Merrie K. Jameson
  8. 66' E. Nevitt J. Burton
  9. 66' J. Hawkes A. Lomax
  10. 71' 0-1 E. Nevitt · C. Merrie
  11. 77' K. Mellor R. McDonald
  12. 77' L. Brook O. Finney
  13. 85' K. Morris S. Taylor
  14. 86' E. King R. Adebisi
  15. FT0-1

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Morris
  1. 1D. Richards 7.5
  2. 5R. McDonald ▼ 77' 6.6
  3. 3R. Adebisi ▼ 86' 7.3
  4. 4Z. Williams 6.9
  5. 8C. Thomas 7.0
  6. 14O. Finney ▼ 77' 6.3
  7. 6L. Offord 6.6
  8. 24C. Finney 6.9
  9. 9C. Baker-Richardson ▼ 46' 6.6
  10. 11D. Agyei 6.7
  11. 25J. Tabiner 6.9

Dự bị 7

  1. 19B. Sambou ▲ 46' 6.9
  2. 2K. Mellor ▲ 77' 6.6
  3. 17L. Brook ▲ 77' 7.0
  4. 20E. King ▲ 86' 6.3
  5. 18T. Leshabela
  6. 22B. Sass-Davies
  7. 13A. Okonkwo
Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Mellon
  1. 23M. Hewelt 7.6
  2. 19N. Byrne 7.2
  3. 2J. Dacres-Cogley ▼ 46' 6.7
  4. 18K. Jameson ▼ 56' 6.3
  5. 15B. Hockenhall 7.2
  6. 16J. Nolan 7.0
  7. 17R. Hughes 7.2
  8. 8R. McAlear 7.2
  9. 27J. Burton ▼ 66' 6.7
  10. 30A. Lomax ▼ 66' 6.6
  11. 32S. Taylor ▼ 85' 6.7

Dự bị 7

  1. 4L. O'Connor ▲ 46' 6.7
  2. 6C. Merrie ▲ 56' 7.2
  3. 20E. Nevitt ▲ 66' 7.2
  4. 11J. Hawkes ▲ 66' 6.5
  5. 7K. Morris ▲ 85' 6.7
  6. 26D. Simeu
  7. 13J. Murphy

Thống kê

014
620
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm9
4Trúng đích5
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
4Phạt góc6
4Việt vị2
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
458Chuyền bóng361
350Chuyền chính xác253
76%Chính xác chuyền70%

So sánh

61Trận đấu60
74Ghi được70
80Thủng lưới73
1.21Bàn thắng mỗi trận1.17
20Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu