Tranmere Rovers F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Crewe Alexandra F.C.

Tranmere Rovers F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 3-0 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 4, hòa 1, Crewe Alexandra F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 15
Sân vận động
Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
Trọng tài
S. Mather
Phong độ
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. 22' D. Simeu · K. Morris 1-0
  2. 33' E. Nevitt P. Lewis
  3. HT1-0
  4. 52' Chris Merrie
  5. 56' E. Nevitt · J. Dacres-Cogley 2-0
  6. 60' B. Sambou T. Leshabela
  7. 60' L. Brook C. Thomas
  8. 76' O. Finney J. Tabiner
  9. 86' C. Finney R. Adebisi
  10. 89' R. Hughes J. Hawkes
  11. 90'+4 J. Burton K. Hemmings
  12. 90' E. Nevitt 3-0
  13. FT3-0

Đội hình

Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Mellon
  1. 1R. Doohan 6.9
  2. 2J. Dacres-Cogley 7.5
  3. 26D. Simeu 7.9
  4. 14J. Turnbull 7.3
  5. 3E. Bristow 7.2
  6. 7K. Morris 6.7
  7. 4L. O'Connor 7.5
  8. 6C. Merrie 6.9
  9. 11J. Hawkes ▼ 89' 6.9
  10. 10K. Hemmings ▼ 90' 7.2
  11. 22P. Lewis ▼ 33' 6.3

Dự bị 7

  1. 20E. Nevitt ⚽2 ▲ 33' 8.3
  2. 17R. Hughes ▲ 89'
  3. 27J. Burton ▲ 90'
  4. 16J. Nolan
  5. 8R. McAlear
  6. 23M. Hewelt
  7. 19N. Byrne
Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Morris
  1. 13A. Okonkwo 6.7
  2. 2K. Mellor 6.9
  3. 6L. Offord 6.5
  4. 5R. McDonald 6.2
  5. 3R. Adebisi ▼ 86' 6.3
  6. 20E. King 7.6
  7. 8C. Thomas ▼ 60' 7.2
  8. 25J. Tabiner ▼ 76' 6.5
  9. 18T. Leshabela ▼ 60' 6.3
  10. 11D. Agyei 6.2
  11. 9C. Baker-Richardson 6.5

Dự bị 7

  1. 19B. Sambou ▲ 60' 6.3
  2. 17L. Brook ▲ 60' 6.5
  3. 14O. Finney ▲ 76' 6.5
  4. 24C. Finney ▲ 86' 6.2
  5. 1D. Richards
  6. 22B. Sass-Davies
  7. 4Z. Williams

Thống kê

016
600
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm6
7Trúng đích0
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
6Phạt góc6
4Việt vị2
7Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
0Cứu thua4
411Chuyền bóng427
265Chuyền chính xác285
64%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu61
70Ghi được74
73Thủng lưới80
1.17Bàn thắng mỗi trận1.21
20Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu