Tranmere Rovers F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 0-0 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 4, hòa 1, Crewe Alexandra F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
- Sân vận động
- Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
- Phong độ
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ H. Davies ▼ T. Booth
- 47' Elliott Nevitt
- 61' Christopher Long
- 65' ▲ H. Saunders ▼ C. Jolley
- 74' ▲ L. Leigh ▼ S. Tracey
- 74' ▲ M. Holíček ▼ L. Billington
- 75' ▲ C. Baker-Richardson ▼ E. Nevitt
- 76' Conor Thomas
- 77' ▲ J. Hawkes ▼ K. Morris
- 83' ▲ R. McAlear ▼ R. Apter
- 87' Brad Walker
- 90'+3 Courtney Baker-Richardson
- 90'+1 ▲ C. Kirk ▼ A. Rowe
- FT0-0
Đội hình
- 1L. McGee 7.0
- 2L. O'Connor 7.2
- 5T. Davies 7.3
- 6J. Turnbull 7.3
- 27C. Wood 7.6
- 25R. Apter ▼ 83' 6.9
- 4B. Walker 7.2
- 8R. Hendry 7.0
- 7K. Morris ▼ 77' 6.6
- 18C. Jennings 7.0
- 12C. Jolley ▼ 65' 6.5
Dự bị 7
- 19H. Saunders ▲ 65' 6.3
- 11J. Hawkes ▲ 77' 6.9
- 23R. McAlear ▲ 83' 6.5
- 26J. Norris
- 22P. Lewis
- 13J. Murphy
- 21J. Yarney
- 13T. Booth ▼ 46' 6.6
- 28L. Billington ▼ 74' 6.3
- 12E. Turns 6.9
- 5M. Demetriou 7.3
- 3R. Adebisi 7.5
- 6L. Offord 7.0
- 10S. Tracey ▼ 74' 6.9
- 8C. Thomas 6.3
- 21A. Rowe ▼ 90' 6.9
- 7C. Long 6.2
- 20E. Nevitt ▼ 75' 6.3
Dự bị 7
- 1H. Davies ▲ 46' 6.3
- 14L. Leigh ▲ 74' 6.7
- 17M. Holíček ▲ 74' 6.6
- 9C. Baker-Richardson ▲ 75' 6.7
- 30C. Kirk ▲ 90'
- 25J. Austerfield
- 2R. Cooney
Thống kê
01⚑7
⚑640
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm10
0Trúng đích1
6Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn7
7Phạt góc6
0Việt vị2
9Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
1Cứu thua0
321Chuyền bóng415
197Chuyền chính xác294
61%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu64
78Ghi được100
87Thủng lưới89
1.34Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn37
39Hiệp hai58