Tranmere Rovers F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Crewe Alexandra F.C.

Tranmere Rovers F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 1-0 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 4, hòa 1, Crewe Alexandra F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
Trọng tài
Martin Coy, England
Phong độ
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. 25' David Perkins
  2. 39' A. Buxton Z. Bakayogo
  3. HT0-0
  4. 64' O. Banks J. Smith
  5. 69' Connor Jennings
  6. 72' J. Norwood · S. Davies 1-0
  7. 73' J. Bowery C. Kirk
  8. 78' H. Gilmour B. Pringle
  9. 80' S. Miller P. Green
  10. 85' O. Dale C. Ainley
  11. FT1-0

Đội hình

Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Mellon
  1. 1S. Davies
  2. 16M. Ellis
  3. 24Z. Bakayogo ▼ 39'
  4. 14J. Caprice
  5. 12L. McCullough
  6. 6E. Monthe
  7. 18J. Smith ▼ 64'
  8. 17D. Perkins
  9. 27B. Pringle ▼ 78'
  10. 11C. Jennings
  11. 10J. Norwood

Dự bị 7

  1. 2A. Buxton ▲ 39'
  2. 28O. Banks ▲ 64'
  3. 22H. Gilmour ▲ 78'
  4. 4S. Nelson
  5. 9P. Mullin
  6. 25L. Pilling
  7. 29C. Dagnall
Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Artell
  1. 1B. Garratt
  2. 12E. Nolan
  3. 2P. Ng
  4. 3H. Pickering
  5. 17P. Green ▼ 80'
  6. 5G. Ray
  7. 8J. Jones
  8. 15R. Wintle
  9. 11C. Ainley ▼ 85'
  10. 20C. Kirk ▼ 73'
  11. 7C. Porter

Dự bị 7

  1. 10J. Bowery ▲ 73'
  2. 9S. Miller ▲ 80'
  3. 19O. Dale ▲ 85'
  4. 13D. Richards
  5. 16T. Lowery
  6. 21O. Finney
  7. 32J. Sterry

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu51
78Ghi được67
76Thủng lưới70
1.34Bàn thắng mỗi trận1.31
23Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu