Crewe Alexandra F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tranmere Rovers F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Tranmere Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 3-1 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 5, hòa 1, Tranmere Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 14
Sân vận động
Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
  1. 8' 0-1 C. Jennings · H. Saunders
  2. 32' Cameron Norman
  3. 39' S. Tracey · R. Cooney 1-1
  4. 41' Zak Bradshaw
  5. HT1-1
  6. 54' S. Tracey · R. Cooney 2-1
  7. 66' C. Thomas O. Lunt
  8. 66' O. Bogle A. Thibaut
  9. 69' K. Morris L. OConnor
  10. 69' R. Hendry C. Merrie
  11. 77' Ryan Cooney
  12. 77' Omari Patrick
  13. 78' J. Connolly M. Sanders
  14. 79' L. Norris Z. Bradshaw
  15. 82' Filip Marschall
  16. 84' J. Tabiner · O. Bogle 3-1
  17. 86' J. Davison H. Saunders
  18. 86' S. Taylor C. Jennings
  19. 89' K. Breckin M. Conway
  20. 90'+1 Mickey Demetriou
  21. FT3-1

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: L. Bell
  1. 12F. Marschall 6.6
  2. 2R. Cooney ⇢2 7.5
  3. 3J. Knight-Lebel 6.9
  4. 5M. Demetriou 7.2
  5. 4Z. Williams 6.6
  6. 25M. Conway ▼ 89' 6.6
  7. 19O. Lunt ▼ 66' 6.6
  8. 6M. Sanders ▼ 78' 7.3
  9. 11J. Tabiner 7.7
  10. 29A. Thibaut ▼ 66' 6.9
  11. 10S. Tracey ⚽2 8.5

Dự bị 7

  1. 8C. Thomas ▲ 66' 7.0
  2. 9O. Bogle ▲ 66' 7.2
  3. 18J. Connolly ▲ 78' 6.9
  4. 26K. Breckin ▲ 89'
  5. 1T. Booth
  6. 28L. Billington
  7. 24C. Finney
Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: N. Adkins
  1. 1L. McGee 6.9
  2. 4B. Walker 6.3
  3. 5T. Davies 6.3
  4. 6J. Turnbull 6.2
  5. 2C. Norman 6.9
  6. 22L. O'Connor 6.3
  7. 16C. Merrie ▼ 69' 6.9
  8. 3Z. Bradshaw ▼ 79' 6.7
  9. 19H. Saunders ▼ 86' 6.9
  10. 18C. Jennings ▼ 86' 7.6
  11. 30O. Patrick 6.7

Dự bị 7

  1. 7K. Morris ▲ 69' 6.3
  2. 8R. Hendry ▲ 69' 6.7
  3. 9L. Norris ▲ 79' 6.5
  4. 10J. Davison ▲ 86' 6.3
  5. 20S. Taylor ▲ 86' 6.7
  6. 13J. Murphy
  7. 23C. Wood

Thống kê

036
330
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm14
6Trúng đích4
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
6Phạt góc3
1Việt vị1
7Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
392Chuyền bóng275
317Chuyền chính xác185
81%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu57
68Ghi được64
65Thủng lưới86
1.19Bàn thắng mỗi trận1.12
18Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu