Crewe Alexandra F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tranmere Rovers F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Tranmere Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 2-0 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 5, hòa 1, Tranmere Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 13
Sân vận động
Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
  1. 11' M. Demetriou · J. Powell 1-0
  2. 37' Harvey Davies
  3. HT1-0
  4. 48' Luke McGee
  5. 50' J. Murphy K. Morris
  6. 52' C. Long · J. Powell 2-0
  7. 67' C. Finney R. Adebisi
  8. 67' K. Dennis C. Jolley
  9. 71' E. Nevitt J. White
  10. 72' A. Rowe C. Long
  11. 77' Shilow Tracey
  12. 85' R. Apter J. Hawkes
  13. 90'+3 Jack Powell
  14. 90'+12 Tom Davies
  15. 90'+6 Tom Davies
  16. 90'+5 Regan Hendry
  17. 90'+12 Tom Davies
  18. 90'+1 O. Lunt S. Tracey
  19. FT2-0

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Bell
  1. 1H. Davies 7.7
  2. 2R. Cooney 7.5
  3. 6L. Offord 7.5
  4. 5M. Demetriou 8.0
  5. 3R. Adebisi ▼ 67' 6.7
  6. 23J. Powell ⇢2 8.2
  7. 11J. Tabiner 6.6
  8. 10S. Tracey ▼ 90' 7.7
  9. 30J. White ▼ 71' 6.5
  10. 7C. Long ▼ 72' 7.6
  11. 9C. Baker-Richardson 7.2

Dự bị 7

  1. 24C. Finney ▲ 67' 6.3
  2. 20E. Nevitt ▲ 71' 6.7
  3. 21A. Rowe ▲ 72' 6.9
  4. 19O. Lunt ▲ 90' 6.9
  5. 13T. Booth
  6. 16C. Colkett
  7. 28L. Billington
Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Adkins
  1. 1L. McGee 5.3
  2. 2L. O'Connor 6.9
  3. 5T. Davies 7.0
  4. 21J. Yarney 6.3
  5. 27C. Wood 6.6
  6. 18C. Jennings 7.2
  7. 8R. Hendry 6.9
  8. 7K. Morris ▼ 50' 6.7
  9. 19H. Saunders 6.2
  10. 12C. Jolley ▼ 67' 6.5
  11. 11J. Hawkes ▼ 85' 6.9

Dự bị 7

  1. 13J. Murphy ▲ 50' 6.6
  2. 14K. Dennis ▲ 67' 7.0
  3. 25R. Apter ▲ 85' 6.7
  4. 20S. Taylor
  5. 30S. Leroy-Belehouan
  6. 31J. Starbuck
  7. 4B. Walker

Thống kê

039
432
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm13
4Trúng đích3
7Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
9Phạt góc4
3Việt vị3
7Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua2
475Chuyền bóng371
381Chuyền chính xác253
80%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu58
100Ghi được78
89Thủng lưới87
1.56Bàn thắng mỗi trận1.34
18Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn31
58Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu