Crewe Alexandra F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tranmere Rovers F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Tranmere Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 1-0 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 5, hòa 1, Tranmere Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
Sân vận động
Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
Trọng tài
A. Woolmer
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
  1. 24' Daniel Agyei
  2. 34' C. Colkett 1-0
  3. HT1-0
  4. 55' J. Tabiner C. Colkett
  5. 58' J. Mumbongo E. Nevitt
  6. 72' Tom Davies
  7. 78' J. Nolan J. Hawkes
  8. 80' E. King L. Brook
  9. FT1-0

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: L. Bell
  1. 13A. Okonkwo 7.2
  2. 2K. Mellor 7.2
  3. 8C. Thomas 6.6
  4. 5R. McDonald 7.5
  5. 3R. Adebisi 7.0
  6. 17L. Brook ▼ 80' 6.7
  7. 21T. Uwakwe 7.7
  8. 12R. Griffiths 6.9
  9. 16C. Colkett ▼ 55' 7.3
  10. 11D. Agyei 6.9
  11. 19B. Sambou 6.3

Dự bị 7

  1. 25J. Tabiner ▲ 55' 6.3
  2. 20E. King ▲ 80' 6.3
  3. 14O. Finney
  4. 1D. Richards
  5. 27M. Holíček
  6. 26C. Salisbury
  7. 30O. Lunt
Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Mellon
  1. 1R. Doohan 6.3
  2. 2J. Dacres-Cogley 6.9
  3. 5T. Davies 7.2
  4. 14J. Turnbull 6.9
  5. 3E. Bristow 7.7
  6. 7K. Morris 6.5
  7. 6C. Merrie 7.2
  8. 4L. O'Connor 7.0
  9. 11J. Hawkes ▼ 78' 7.6
  10. 10K. Hemmings 6.3
  11. 20E. Nevitt ▼ 58' 6.3

Dự bị 7

  1. 25J. Mumbongo ▲ 58' 6.2
  2. 16J. Nolan ▲ 78' 6.9
  3. 18K. Jameson
  4. 27J. Burton
  5. 26D. Simeu
  6. 17R. Hughes
  7. 23M. Hewelt

Thống kê

015
1310
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm22
3Trúng đích3
4Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn9
5Phạt góc13
3Việt vị0
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
266Chuyền bóng438
132Chuyền chính xác311
50%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu60
74Ghi được70
80Thủng lưới73
1.21Bàn thắng mỗi trận1.17
20Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu