Milton Keynes Dons F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Newport County A.F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 1-0 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 6, hòa 2, Newport County A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 1' A. Collins 1-0
  2. 22' Michael Spellman
  3. 38' R. Delaney C. Brennan
  4. HT1-0
  5. 46' H. Biggins C. Jarvis
  6. 46' N. Opoku J. Crole
  7. 68' R. Hepburn-Murphy C. Paterson
  8. 77' J. Matete A. Collins
  9. 79' Sven Sprangler
  10. 86' B. Lloyd G. Garner
  11. 86' C. Evans B. Kamwa
  12. 90'+10 Rushian Hepburn-Murphy
  13. 90'+5 D. Crowley L. Kelly
  14. FT1-0

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Paul Warne
  1. 1C. MacGillivray 6.9
  2. 21M. Ekpiteta 7.3
  3. 25C. Nelson 7.9
  4. 15L. Offord 6.3
  5. 6L. Kelly ▼ 90' 7.0
  6. 2G. Jones 6.7
  7. 26B. Wiles 6.9
  8. 8A. Gilbey 7.3
  9. 22J. Mellish 6.9
  10. 10A. Collins ▼ 77' 8.2
  11. 13C. Paterson ▼ 68' 6.7

Dự bị 7

  1. 27C. Trueman
  2. 7D. Crowley ▲ 90'
  3. 16A. Nemane
  4. 14J. Tomlinson
  5. 28J. Matete ▲ 77' 6.5
  6. 9S. Hogan
  7. 29R. Hepburn-Murphy ▲ 68' 6.2
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Christian Fuchs
  1. 28J. Wright 7.7
  2. 12J. Thomas 6.2
  3. 6C. Brennan ▼ 38' 6.5
  4. 4M. Baker 7.0
  5. 3A. Driscoll-Glennon 6.9
  6. 5S. Sprangler 6.7
  7. 7B. Kamwa ▼ 86' 6.5
  8. 40C. Jarvis ▼ 46' 6.7
  9. 19G. Garner ▼ 86' 6.2
  10. 21M. Spellman 6.2
  11. 16J. Crole ▼ 46' 6.0

Dự bị 7

  1. 13S. MacDonald
  2. 10H. Biggins ▲ 46' 6.2
  3. 22L. Jamieson
  4. 20B. Lloyd ▲ 86' 6.7
  5. 24N. Opoku ▲ 46' 6.3
  6. 23R. Delaney ▲ 38' 7.0
  7. 2C. Evans ▲ 86' 6.5

Thống kê

016
220
53%Kiểm soát bóng47%
20Dứt điểm3
9Trúng đích0
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
6Phạt góc2
3Việt vị2
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua8
389Chuyền bóng350
253Chuyền chính xác240
65%Chính xác chuyền69%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu57
96Ghi được56
68Thủng lưới91
1.71Bàn thắng mỗi trận0.98
15Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu