Milton Keynes Dons F.C. vs Newport County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 0-0 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 6, hòa 2, Newport County A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 43
- Sân vận động
- Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
- Phong độ
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- LDLLD Newport County A.F.C.
- 23' Kane Thompson-Sommers
- 31' ▲ D. Orsi ▼ C. Hendry
- 39' Laurence Maguire
- 43' Connor Lemonheigh-Evans
- 45'+1 Tommi O'Reilly
- HT0-0
- 46' ▲ J. White ▼ T. OReilly
- 50' Courtney Baker-Richardson
- 62' ▲ K. Evans ▼ K. Whitmore
- 62' ▲ K. Hudlin ▼ C. Baker-Richardson
- 74' ▲ J. Leko ▼ L. Kelly
- 79' ▲ D. Ajiboye ▼ M. Spellman
- 79' ▲ J. Warner ▼ J. Clarke
- 89' Kyle Hudlin
- FT0-0
Đội hình
- 15C. MacGillivray 7.5
- 17L. Offord 6.6
- 32J. Sanders 7.9
- 23L. Maguire 7.2
- 14J. Tomlinson 6.7
- 24C. Lemonheigh-Evans 6.9
- 20K. Thompson-Sommers 6.6
- 18T. O'Reilly 6.2
- 10L. Kelly ▼ 74' 6.6
- 29S. Hogan 6.7
- 22C. Hendry ▼ 31' 6.3
Dự bị 7
- 21D. Orsi ▲ 31' 6.6
- 27J. White ▲ 46' 6.9
- 7J. Leko ▲ 74' 6.5
- 34C. Tripp
- 16A. Nemane
- 35C. Waller
- 1C. Trueman
- 1N. Townsend 7.0
- 12J. Thomas 7.2
- 5J. Clarke ▼ 79' 6.9
- 4M. Baker 7.3
- 19S. McLoughlin 7.3
- 11C. Antwi 7.0
- 6C. Brennan 6.9
- 14K. Whitmore ▼ 62' 6.9
- 21M. Spellman ▼ 79' 6.9
- 9C. Baker-Richardson ▼ 62' 6.6
- 7B. Kamwa 6.6
Dự bị 7
- 17K. Evans ▲ 62' 6.7
- 25K. Hudlin ▲ 62' 6.9
- 44D. Ajiboye ▲ 79' 6.3
- 32J. Warner ▲ 79' 6.3
- 38K. Patten
- 8J. Martin
- 36L. Webb
Thống kê
04⚑5
⚑220
65%Kiểm soát bóng35%
7Dứt điểm5
2Trúng đích2
4Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
5Phạt góc2
0Việt vị2
16Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
431Chuyền bóng241
321Chuyền chính xác125
74%Chính xác chuyền52%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu57
62Ghi được60
85Thủng lưới98
1.11Bàn thắng mỗi trận1.05
10Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn32
25Hiệp hai23