Milton Keynes Dons F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Newport County A.F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 3-0 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 6, hòa 2, Newport County A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
Sân vận động
Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 12' D. Kemp · S. Wearne 1-0
  2. 18' L. Payne S. McLoughlin
  3. 23' J. Payne · D. Kemp 2-0
  4. 25' Aaron Wildig
  5. 29' A. Gilbey · S. Wearne 3-0
  6. 31' Bryn Morris
  7. HT3-0
  8. 46' K. Jameson M. Baker
  9. 46' L. Jephcott J. Waite
  10. 58' M. Bondswell S. Palmer-Houlden
  11. 59' O. Zanzala S. Bennett
  12. 61' E. Tezgel D. Kemp
  13. 61' E. Harrison S. Wearne
  14. 78' M. Williams L. Bate
  15. 79' E. Robson J. Payne
  16. 83' Alex Gilbey
  17. 85' Will Evans
  18. 86' M. Dennis A. Gilbey
  19. 88' Joseph Tomlinson
  20. FT3-0

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Williamson
  1. 32M. Kelly 7.0
  2. 2C. Norman 7.2
  3. 5W. O'Hora 7.2
  4. 21D. Harvie 7.3
  5. 29K. Lofthouse 7.2
  6. 11J. Payne ▼ 79' 7.9
  7. 50L. Bate ▼ 78' 7.5
  8. 14J. Tomlinson 7.2
  9. 27D. Kemp ▼ 61' 8.3
  10. 8A. Gilbey ▼ 86' 7.5
  11. 24S. Wearne ⇢2 ▼ 61' 8.0

Dự bị 7

  1. 22E. Tezgel ▲ 61' 6.9
  2. 9E. Harrison ▲ 61' 6.6
  3. 6M. Williams ▲ 78' 6.3
  4. 17E. Robson ▲ 79' 6.6
  5. 30M. Dennis ▲ 86' 6.6
  6. 12N. Harness
  7. 34C. Tripp
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Coughlan
  1. 1N. Townsend 7.3
  2. 28M. Baker ▼ 46' 6.3
  3. 17S. Bennett ▼ 59' 6.5
  4. 5J. Clarke 6.7
  5. 19S. McLoughlin ▼ 18' 6.3
  6. 8B. Morris 6.3
  7. 24A. Wildig 6.5
  8. 11J. Waite ▼ 46' 6.3
  9. 3A. Lewis 6.3
  10. 7W. Evans 6.3
  11. 30S. Palmer-Houlden ▼ 58' 6.5

Dự bị 7

  1. 2L. Payne ▲ 18' 6.3
  2. 23K. Jameson ▲ 46' 6.9
  3. 31L. Jephcott ▲ 46' 6.9
  4. 33M. Bondswell ▲ 58' 6.7
  5. 10O. Zanzala ▲ 59' 6.5
  6. 26J. Maxted
  7. 18K. Rai

Thống kê

029
530
66%Kiểm soát bóng34%
20Dứt điểm4
8Trúng đích2
4Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
9Phạt góc5
3Việt vị3
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
2Cứu thua6
578Chuyền bóng307
482Chuyền chính xác192
83%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu63
98Ghi được88
99Thủng lưới101
1.69Bàn thắng mỗi trận1.4
10Giữ sạch lưới12
39Trên 2.5 bàn35
49Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu