Newport County A.F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Milton Keynes Dons F.C.

Newport County A.F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 1-2 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 2, hòa 2, Milton Keynes Dons F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
Phong độ
LDLLD Newport County A.F.C.
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
  1. 6' H. Ogunneye · B. Lloyd 1-0
  2. 45' 1-1 N. Mendez-Laing11m
  3. HT1-1
  4. 46' J. Thomas M. Spellman
  5. 51' 1-2 C. Paterson · L. Kelly
  6. 61' N. Thompson G. Jones
  7. 67' G. Garner C. Antwi
  8. 72' R. Hepburn-Murphy A. Nemane
  9. 77' Nathan Thompson
  10. 78' S. Hogan N. Mendez-Laing
  11. 78' K. Thompson-Sommers W. Collar
  12. 83' Thomas Davies
  13. 88' J. Leko
  14. 89' A. Driscoll-Glennon T. Davies
  15. 90'+2 Jonathan Leko
  16. FT1-2

Đội hình

Newport County A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Christian Fuchs
  1. 1N. Tzanev 6.3
  2. 22H. Ogunneye 7.6
  3. 15L. Jenkins 6.2
  4. 4M. Baker 6.6
  5. 17T. Davies ▼ 89' 6.2
  6. 8M. Smith 7.3
  7. 20B. Lloyd 7.0
  8. 21M. Spellman ▼ 46' 6.3
  9. 11C. Antwi ▼ 67' 6.6
  10. 7B. Kamwa 5.9
  11. 23M. Reindorf 6.7

Dự bị 7

  1. 28J. Wright
  2. 2C. Evans
  3. 3A. Driscoll-Glennon ▲ 89' 6.7
  4. 5J. Clarke
  5. 6C. Brennan
  6. 12J. Thomas ▲ 46' 6.2
  7. 19G. Garner ▲ 67' 6.5
Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Paul Warne
  1. 1C. MacGillivray 6.6
  2. 2G. Jones ▼ 61' 6.9
  3. 21M. Ekpiteta 7.2
  4. 32J. Sanders 7.3
  5. 15L. Offord 6.7
  6. 18W. Collar ▼ 78' 6.2
  7. 6L. Kelly 7.2
  8. 8A. Gilbey 6.9
  9. 16A. Nemane ▼ 72' 6.3
  10. 13C. Paterson 7.3
  11. 11N. Mendez-Laing ▼ 78' 7.5

Dự bị 7

  1. 27C. Trueman
  2. 4N. Thompson ▲ 61' 6.9
  3. 7D. Crowley
  4. 9S. Hogan ▲ 78' 6.7
  5. 17J. Leko ▲ 88' 6.7
  6. 20K. Thompson-Sommers ▲ 78' 6.5
  7. 29R. Hepburn-Murphy ▲ 72' 6.9

Thống kê

013
720
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm17
3Trúng đích4
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn8
3Phạt góc7
4Việt vị7
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
341Chuyền bóng367
236Chuyền chính xác258
69%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu56
56Ghi được96
91Thủng lưới68
0.98Bàn thắng mỗi trận1.71
10Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu