Newport County A.F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 0-0 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 2, hòa 2, Milton Keynes Dons F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 17
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- 15' Omar Bogle
- 45'+2 William Albert Evans
- HT0-0
- 67' Cameron Norman
- 86' ▲ J. Waite ▼ N. Wood
- 87' ▲ Mohamed Eisa ▼ M. Dean
- 90'+5 Jack Payne
- FT0-0
Đội hình
- 1N. Townsend 8.3
- 2L. Payne 6.6
- 28M. Baker 7.3
- 17S. Bennett 7.0
- 4R. Delaney 7.5
- 33M. Bondswell 7.2
- 7W. Evans 7.2
- 19S. McLoughlin 7.0
- 22N. Wood ▼ 86' 7.0
- 8B. Morris 6.7
- 9O. Bogle 7.3
Dự bị 5
- 11J. Waite ▲ 86' 6.3
- 26J. Maxted
- 38A. Young
- 67O. Thomas
- 41N. Sanca
- 1C. MacGillivray 7.2
- 2C. Norman 7.5
- 5W. O'Hora 7.3
- 21D. Harvie 7.0
- 7J. Leko 6.3
- 11J. Payne 7.2
- 6M. Williams 6.6
- 14J. Tomlinson 7.2
- 8A. Gilbey 7.2
- 16C. Grant 7.0
- 18M. Dean ▼ 87' 7.2
Dự bị 7
- 10Mohamed Eisa ▲ 87' 6.7
- 3D. Lewington
- 28D. Devoy
- 32M. Kelly
- 15T. Smith
- 20D. Burns
- 30M. Dennis
Thống kê
02⚑2
⚑420
33%Kiểm soát bóng67%
16Dứt điểm11
1Trúng đích5
8Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn3
2Phạt góc4
3Việt vị1
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
5Cứu thua1
279Chuyền bóng564
169Chuyền chính xác440
61%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu58
88Ghi được98
101Thủng lưới99
1.4Bàn thắng mỗi trận1.69
12Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn39
46Hiệp hai49