Newport County A.F.C. vs Milton Keynes Dons F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 6-3 Milton Keynes Dons F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 2, hòa 2, Milton Keynes Dons F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 21
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
- 12' B. Morris 1-0
- 16' B. Morris 2-0
- 23' B. Kamwa · L. Jephcott 3-0
- 34' Aaron Nemane
- 36' B. Morris11m 4-0
- 45'+4 4-1 L. Offord · J. White
- HT4-1
- 47' B. Kamwa · L. Jephcott 5-1
- 55' ▲ T. Carroll ▼ J. Pritchard
- 55' ▲ C. Hendry ▼ S. Wearne
- 60' ▲ K. Hudlin ▼ L. Jephcott
- 60' ▲ N. Mawene ▼ C. Antwi
- 60' ▲ E. Harrison ▼ L. Kelly
- 66' ▲ K. Jameson ▼ M. Spellman
- 71' 5-2 J. White
- 72' Joe White
- 75' 5-3 L. Offord
- 79' Bobby Kamwa
- 79' Laurence Maguire
- 81' B. Kamwa · A. Glennon 6-3
- 83' ▲ J. Thomas ▼ A. Glennon
- FT6-3
Đội hình
- 1N. Townsend 6.3
- 19S. McLoughlin 6.7
- 6C. Brennan 6.9
- 4M. Baker 7.3
- 3A. Glennon ⇢ ▼ 83' 6.9
- 11C. Antwi ▼ 60' 6.6
- 17K. Evans 6.9
- 8B. Morris ⚽3 9.3
- 21M. Spellman ▼ 66' 7.2
- 31L. Jephcott ⇢2 ▼ 60' 8.3
- 7B. Kamwa ⚽3 9.5
Dự bị 7
- 25K. Hudlin ▲ 60' 6.9
- 30N. Mawene ▲ 60' 6.7
- 23K. Jameson ▲ 66' 6.3
- 12J. Thomas ▲ 83' 6.3
- 5J. Clarke
- 13J. Carney
- 14K. Whitmore
- 1T. McGill 6.2
- 17L. Offord ⚽2 8.2
- 26N. Lawrence 5.9
- 23L. Maguire 5.7
- 16A. Nemane 6.6
- 27J. White ⚽ ⇢ 7.9
- 10L. Kelly ▼ 60' 6.3
- 2J. Pritchard ▼ 55' 6.5
- 11S. Wearne ▼ 55' 6.9
- 8A. Gilbey 7.3
- 29S. Hogan 6.3
Dự bị 7
- 28T. Carroll ▲ 55' 6.7
- 22C. Hendry ▲ 55' 6.7
- 9E. Harrison ▲ 60' 6.9
- 15C. MacGillivray
- 3D. Lewington
- 5S. Sherring
- 20K. Thompson-Sommers
Thống kê
01⚑2
⚑930
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm17
9Trúng đích4
6Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
2Phạt góc9
2Việt vị4
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Cứu thua3
352Chuyền bóng523
275Chuyền chính xác457
78%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu56
60Ghi được62
98Thủng lưới85
1.05Bàn thắng mỗi trận1.11
16Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai25