Milton Keynes Dons F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Newport County A.F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 2-0 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 6, hòa 2, Newport County A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
Trọng tài
Sebastian Stockbridge, England
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. HT0-0
  2. 50' J. Houghton M. Baudry
  3. 57' O. Cissé · C. McGrandles 1-0
  4. 58' C. Aneke D. Wheeler
  5. 63' A. Azeez T. Bakinson
  6. 63' B. Kennedy P. Amond
  7. 70' Alex Gilbey
  8. 76' H. McKirdy M. Dolan
  9. 84' R. Harley J. Hesketh
  10. 89' C. Aneke 2-0
  11. FT2-0

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. HLV: P. Tisdale
  1. 22S. Moore
  2. 3D. Lewington
  3. 5M. Baudry ▼ 50'
  4. 4J. Walsh
  5. 25C. Brittain
  6. 21D. Wheeler ▼ 58'
  7. 6O. Cissé
  8. 18C. McGrandles
  9. 8A. Gilbey
  10. 11J. Hesketh ▼ 84'
  11. 14K. Agard

Dự bị 7

  1. 24J. Houghton ▲ 50'
  2. 10C. Aneke ▲ 58'
  3. 33R. Harley ▲ 84'
  4. 1L. Nicholls
  5. 7R. Watson
  6. 19R. Simpson
  7. 34S. Walker
Newport County A.F.C. HLV: M. Flynn
  1. 1J. Day
  2. 25M. O'Brien
  3. 17S. Bennett
  4. 28M. Demetriou
  5. 3D. Butler
  6. 26R. Poole
  7. 7R. Willmott
  8. 8M. Dolan ▼ 76'
  9. 15T. Bakinson ▼ 63'
  10. 9P. Amond ▼ 63'
  11. 11J. Matt

Dự bị 7

  1. 14A. Azeez ▲ 63'
  2. 19B. Kennedy ▲ 63'
  3. 27H. McKirdy ▲ 76'
  4. 2D. Pipe
  5. 10K. Marsh-Brown
  6. 16J. Sheehan
  7. 30N. Townsend

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu62
78Ghi được82
61Thủng lưới73
1.53Bàn thắng mỗi trận1.32
18Giữ sạch lưới24
24Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu