Milton Keynes Dons F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Newport County A.F.C.

Milton Keynes Dons F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Milton Keynes Dons F.C. 3-1 Newport County A.F.C. tại Football League Trophy, 22 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Milton Keynes Dons F.C. thắng 6, hòa 2, Newport County A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · 2nd Round
Sân vận động
Stadium MK, Milton Keynes, Buckinghamshire
Trọng tài
C. Brook
Phong độ
DDLDD Milton Keynes Dons F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 27' D. Burns 1-0
  2. 34' Mickey Demetriou
  3. HT1-0
  4. 53' N. Holland L. Barry
  5. 58' R. Willmott A. Lewis
  6. 59' M. Dennis 2-0
  7. 63' W. Grigg M. Dennis
  8. 64' J. McEachran D. Devoy
  9. 68' W. Evans L. Collins
  10. 68' C. Zimba O. Bogle
  11. 77' W. Grigg · E. Robson 3-0
  12. 79' H. Bright M. Demetriou
  13. 79' T. Nevers S. Bennett
  14. 81' D. Kemp D. Burns
  15. 82' Z. Jules W. OHora
  16. 85' 3-1 J. Tuckerphản lưới
  17. FT3-1

Đội hình

Milton Keynes Dons F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Manning
  1. 1J. Cumming 6.9
  2. 12D. Oyegoke 7.3
  3. 4J. Tucker 7.5
  4. 5W. O'Hora 7.2
  5. 21D. Harvie 6.6
  6. 8E. Robson 7.0
  7. 28D. Devoy ▼ 64' 6.6
  8. 20D. Burns ▼ 81' 7.3
  9. 16C. Grant 6.3
  10. 19L. Barry ▼ 53' 6.3
  11. 30M. Dennis ▼ 63' 7.2

Dự bị 7

  1. 11N. Holland ▲ 53' 6.9
  2. 9W. Grigg ▲ 63' 6.9
  3. 6J. McEachran ▲ 64' 6.6
  4. 17D. Kemp ▲ 81' 6.9
  5. 33Z. Jules ▲ 82' 6.3
  6. 22H. Lawrence
  7. 23F. Ravizzoli
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Coughlan
  1. 30N. Townsend 6.7
  2. 3D. Drysdale 6.3
  3. 8M. Dolan 6.3
  4. 28M. Demetriou ▼ 79' 6.2
  5. 14A. Lewis ▼ 58' 6.7
  6. 22N. Moriah-Welsh 6.3
  7. 17S. Bennett ▼ 79' 7.3
  8. 4S. Bowen 6.3
  9. 27A. Lewis ▼ 58' 6.6
  10. 9O. Bogle ▼ 68' 7.2
  11. 21L. Collins ▼ 68' 6.5

Dự bị 7

  1. 7R. Willmott ▲ 58' 6.6
  2. 29W. Evans ▲ 68' 6.7
  3. 18C. Zimba ▲ 68' 6.3
  4. 23H. Bright ▲ 79' 6.3
  5. 19T. Nevers ▲ 79' 6.2
  6. 1J. Day
  7. 11J. Waite

Thống kê

005
310
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm11
8Trúng đích2
3Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
5Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
2Cứu thua5
495Chuyền bóng388
411Chuyền chính xác293
83%Chính xác chuyền76%

So sánh

60Trận đấu60
74Ghi được80
81Thủng lưới75
1.23Bàn thắng mỗi trận1.33
18Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu