Crewe Alexandra F.C. vs Gillingham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 1-0 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 4, hòa 3, Gillingham F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
- Phong độ
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- DDDWW Gillingham F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ O. Lunt ▼ C. Thomas
- 56' ▲ A. Thibaut ▼ J. March
- 57' ▲ J. Connolly ▼ J. Powell
- 64' A. Thibaut · M. Demetriou 1-0
- 69' ▲ J. Andrews ▼ S. Vokes
- 70' ▲ B. Dack ▼ E. Coleman
- 78' ▲ C. Antwi ▼ A. Little
- 78' ▲ S. Palmer-Houlden ▼ G. McCleary
- 81' ▲ L. Moore ▼ T. O'Reilly
- 90'+5 Robbie McKenzie
- 90' ▲ O. Bogle ▼ M. Holicek
- FT1-0
Đội hình
- 41I. Lawlor 7.9
- 2L. Billington 6.7
- 25A. Pond 7.2
- 5M. Demetriou ⇢ 8.6
- 3R. Hutchinson 7.5
- 23J. Powell ▼ 57' 7.0
- 8C. Thomas ▼ 46' 6.6
- 26T. O'Reilly ▼ 81' 6.6
- 17M. Holicek ▼ 90' 6.9
- 20C. Agius 7.0
- 24J. March ▼ 56' 6.3
Dự bị 7
- 1T. Booth
- 9O. Bogle ▲ 90'
- 18J. Connolly ▲ 57' 7.2
- 14C. Finney
- 32L. Moore ▲ 81' 6.3
- 19O. Lunt ▲ 46' 6.7
- 29A. Thibaut ⚽ ▲ 56' 7.3
- 1G. Morris 6.9
- 2R. Hutton 7.0
- 39O. Beckles 6.2
- 15T. Akomeah 6.6
- 3M. Clark 7.6
- 6E. Coleman ▼ 70' 6.9
- 8A. Little ▼ 78' 7.2
- 7G. McCleary ▼ 78' 6.6
- 14R. McKenzie 7.2
- 38R. Hale 5.9
- 19S. Vokes ▼ 69' 6.3
Dự bị 7
- 25J. Turner
- 23B. Dack ▲ 70' 6.6
- 9J. Andrews ▲ 69' 6.6
- 36C. Antwi ▲ 78' 6.7
- 5A. Smith
- 30S. Gale
- 12S. Palmer-Houlden ▲ 78' 6.2
Thống kê
00⚑2
⚑810
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm20
2Trúng đích5
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn9
2Phạt góc8
2Việt vị1
6Phạm lỗi19
0Thẻ vàng1
4Cứu thua1
277Chuyền bóng357
161Chuyền chính xác231
58%Chính xác chuyền65%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu57
108Ghi được64
80Thủng lưới85
1.8Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới14
36Trên 2.5 bàn25
55Hiệp hai40