Crewe Alexandra F.C. vs Gillingham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 2-0 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 4, hòa 3, Gillingham F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
- Sân vận động
- Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
- Phong độ
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- DDDWW Gillingham F.C.
- 30' C. O'Riordan · Z. Williams 1-0
- 35' Jack Powell
- HT1-0
- 46' ▲ M. Holíček ▼ C. Long
- 46' ▲ T. Nichols ▼ C. Alexander
- 64' ▲ E. Nevitt ▼ C. Baker-Richardson
- 64' ▲ C. Finney ▼ Z. Williams
- 64' ▲ J. Williams ▼ G. Lapslie
- 72' ▲ A. Rowe ▼ S. Tracey
- 73' ▲ J. White ▼ J. Powell
- 76' ▲ A. Nadesan ▼ D. Jefferies
- 85' J. White · A. Rowe 2-0
- 86' ▲ J. Clarke ▼ R. McKenzie
- FT2-0
Đội hình
- 1H. Davies 7.9
- 6L. Offord 6.9
- 15C. O'Riordan ⚽ 7.6
- 5M. Demetriou 7.6
- 3R. Adebisi 6.9
- 10S. Tracey ▼ 72' 6.7
- 23J. Powell ▼ 73' 6.6
- 11J. Tabiner 6.9
- 4Z. Williams ⇢ ▼ 64' 7.0
- 9C. Baker-Richardson ▼ 64' 6.9
- 7C. Long ▼ 46' 6.6
Dự bị 7
- 17M. Holíček ▲ 46' 6.6
- 20E. Nevitt ▲ 64' 6.3
- 24C. Finney ▲ 64' 6.3
- 21A. Rowe ▲ 72' 7.3
- 30J. White ⚽ ▲ 73' 7.2
- 2R. Cooney
- 13T. Booth
- 25J. Turner 6.3
- 2C. Alexander ▼ 46' 6.5
- 4C. Masterson 6.7
- 22S. Ogie 7.2
- 13S. Malone 6.9
- 18E. Coleman 6.9
- 14R. McKenzie ▼ 86' 7.5
- 23C. Mahoney 7.2
- 7G. Lapslie ▼ 64' 7.2
- 11D. Jefferies ▼ 76' 6.9
- 45M. Bonne 6.7
Dự bị 7
- 9T. Nichols ▲ 46' 6.7
- 8J. Williams ▲ 64' 6.9
- 10A. Nadesan ▲ 76' 6.5
- 17J. Clarke ▲ 86' 6.5
- 1G. Morris
- 3M. Clark
- 5M. Ehmer
Thống kê
01⚑6
⚑400
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm13
4Trúng đích5
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị3
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
5Cứu thua2
395Chuyền bóng421
281Chuyền chính xác290
71%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu62
100Ghi được70
89Thủng lưới83
1.56Bàn thắng mỗi trận1.13
18Giữ sạch lưới21
37Trên 2.5 bàn26
58Hiệp hai43