Gillingham F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 1-0 Crewe Alexandra F.C. tại League One, 1 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 3, hòa 3, Crewe Alexandra F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 23
- Sân vận động
- Priestfield Stadium, Gillingham, Kent
- Trọng tài
- D. Drysdale
- Phong độ
- DDDWW Gillingham F.C.
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- 16' D. Lloyd-McGoldrick11m 1-0
- 33' ▲ B. Sambou ▼ C. Long
- 43' ▲ C. Porter ▼ M. Mandron
- 45'+14 ▲ V. Oliver ▼ M. Carayol
- HT1-0
- 65' David Tutonda
- 69' ▲ D. Phillips ▼ C. Kelman
- 73' ▲ C. Ainley ▼ O. Finney
- 85' ▲ R. Jackson ▼ D. Lloyd-McGoldrick
- 90'+7 Robbie McKenzie
- FT1-0
Đội hình
- 12A. Chapman 7.9
- 15C. Masterson 7.5
- 3D. Tutonda 6.9
- 14R. McKenzie 6.2
- 6J. Tucker 7.5
- 4S. O'Keefe 6.3
- 24M. Carayol ▼ 45' 6.6
- 10O. Lee 7.2
- 5M. Ehmer 7.5
- 17D. Lloyd-McGoldrick ⚽ ▼ 85' 7.7
- 33C. Kelman ▼ 69' 6.3
Dự bị 7
- 19V. Oliver ▲ 45' 7.0
- 20D. Phillips ▲ 69' 6.3
- 2R. Jackson ▲ 85' 6.7
- 9T. Dickson-Peters
- 22G. Sithole
- 1P. Dahlberg
- 26C. Maghoma
- 1W. Jääskeläinen 6.7
- 22B. Sass-Davies 7.0
- 16L. Murphy 6.9
- 37T. Uwakwe 7.5
- 14O. Finney ▼ 73' 6.5
- 8T. Lowery 7.5
- 6L. Offord 6.7
- 2R. Alebiosu 7.7
- 12M. Mandron ▼ 43' 6.3
- 7C. Long ▼ 33' 6.5
- 15D. Agyei 6.9
Dự bị 7
- 19B. Sambou ▲ 33' 6.6
- 9C. Porter ▲ 43' 6.9
- 11C. Ainley ▲ 73' 6.7
- 23T. Johnson
- 18R. Griffiths
- 29C. O'Riordan
- 31D. Richards
Thống kê
02⚑8
⚑900
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm16
2Trúng đích4
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn7
8Phạt góc9
3Việt vị0
8Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
4Cứu thua1
218Chuyền bóng458
125Chuyền chính xác374
57%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu62
46Ghi được70
89Thủng lưới103
0.79Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn30
21Hiệp hai27