Gillingham F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 2-1 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 3, hòa 3, Crewe Alexandra F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
- Sân vận động
- MEMS Priestfield Stadium, Gillingham, Kent
- Trọng tài
- J. Oldham
- Phong độ
- DDDWW Gillingham F.C.
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- 11' Alex MacDonald
- 42' Regan Griffiths
- HT0-0
- 56' T. Nichols · A. MacDonald 1-0
- 62' 1-1 C. Ainley
- 67' ▲ A. O'Brien ▼ D. Jefferies
- 67' ▲ G. Lapslie ▼ T. Dieng
- 69' ▲ C. Baker-Richardson ▼ D. Amoo
- 70' A. O'Brien · T. Nichols 2-1
- 77' ▲ E. Coleman ▼ T. Nichols
- 84' ▲ M. Holíček ▼ C. Ainley
- 90'+5 Max Ehmer
- 90'+2 ▲ W. Wright ▼ A. MacDonald
- 90'+3 ▲ D. Tutonda ▼ C. Alexander
- FT2-1
Đội hình
- 1G. Morris 6.7
- 2C. Alexander ▼ 90' 7.2
- 5M. Ehmer 7.0
- 23C. Masterson 6.9
- 14R. McKenzie 6.9
- 7A. MacDonald ⇢ ▼ 90' 7.9
- 6S. Williams 7.0
- 38T. Dieng ▼ 67' 6.5
- 16D. Jefferies ▼ 67' 6.7
- 28O. Hawkins 6.9
- 20T. Nichols ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.0
Dự bị 7
- 44A. O'Brien ⚽ ▲ 67' 7.3
- 49G. Lapslie ▲ 67' 6.6
- 18E. Coleman ▲ 77' 7.0
- 4W. Wright ▲ 90'
- 3D. Tutonda ▲ 90'
- 33T. Holtam
- 35T. Abrahams
- 1D. Richards 6.2
- 2K. Mellor 6.5
- 8C. Thomas 6.3
- 6L. Offord 6.7
- 3R. Adebisi 6.3
- 32D. Amoo ▼ 69' 6.5
- 12R. Griffiths 6.9
- 25J. Tabiner 6.9
- 11D. Agyei 6.2
- 10C. Ainley ⚽ ▼ 84' 7.0
- 20E. Nevitt 6.9
Dự bị 6
- 9C. Baker-Richardson ▲ 69' 6.2
- 27M. Holíček ▲ 84' 6.5
- 30O. Lunt
- 29S. Lawton
- 34T. Webster
- 35Z. Kempster-Down
Thống kê
02⚑3
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm13
4Trúng đích3
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
3Phạt góc3
4Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
383Chuyền bóng351
261Chuyền chính xác219
68%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu61
55Ghi được74
70Thủng lưới80
0.87Bàn thắng mỗi trận1.21
22Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai29