Gillingham F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Crewe Alexandra F.C.

Gillingham F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 0-0 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 3, hòa 3, Crewe Alexandra F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 41
Sân vận động
Priestfield Stadium, Gillingham, Kent
Phong độ
DDDWW Gillingham F.C.
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' Glenn Morris
  3. 67' J. Andrews O. Hawkins
  4. 67' Z. Williams A. Rowe
  5. 67' M. Holíček C. Thomas
  6. 68' S. Malone M. Clark
  7. 70' Ryan Cooney
  8. 74' Josh Austerfield
  9. 79' J. Walker J. Williams
  10. 82' Max Ehmer
  11. 83' L. Billington S. Tracey
  12. 84' Ed Turns
  13. 84' C. Long L. Leigh
  14. 87' J. Clarke G. Lapslie
  15. FT0-0

Đội hình

Gillingham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Clemence
  1. 1G. Morris 7.2
  2. 24R. Hutton 6.9
  3. 5M. Ehmer 7.2
  4. 4C. Masterson 7.3
  5. 3M. Clark ▼ 68' 6.9
  6. 38T. Dieng 6.9
  7. 18E. Coleman 7.3
  8. 23C. Mahoney 6.9
  9. 7G. Lapslie ▼ 87' 6.6
  10. 8J. Williams ▼ 79' 6.5
  11. 12O. Hawkins ▼ 67' 7.0

Dự bị 7

  1. 9J. Andrews ▲ 67' 7.2
  2. 13S. Malone ▲ 68' 6.5
  3. 47J. Walker ▲ 79' 6.6
  4. 17J. Clarke ▲ 87' 6.5
  5. 22S. Ogie
  6. 14R. McKenzie
  7. 25J. Turner
Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Bell
  1. 13T. Booth 7.0
  2. 2R. Cooney 7.2
  3. 12E. Turns 6.3
  4. 5M. Demetriou 7.2
  5. 3R. Adebisi 6.6
  6. 25J. Austerfield 6.9
  7. 8C. Thomas ▼ 67' 6.6
  8. 10S. Tracey ▼ 83' 7.2
  9. 14L. Leigh ▼ 84' 6.6
  10. 21A. Rowe ▼ 67' 7.0
  11. 20E. Nevitt 6.3

Dự bị 7

  1. 4Z. Williams ▲ 67' 6.9
  2. 17M. Holíček ▲ 67' 6.7
  3. 28L. Billington ▲ 83' 6.9
  4. 7C. Long ▲ 84' 6.3
  5. 1H. Davies
  6. 30C. Kirk
  7. 24C. Finney

Thống kê

023
330
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm7
2Trúng đích2
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
3Phạt góc3
2Việt vị0
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
318Chuyền bóng352
196Chuyền chính xác230
62%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu64
70Ghi được100
83Thủng lưới89
1.13Bàn thắng mỗi trận1.56
21Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn37
43Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu