Crewe Alexandra F.C. vs Gillingham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 2-0 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 4, hòa 3, Gillingham F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
- Sân vận động
- Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
- Phong độ
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- DDDWW Gillingham F.C.
- 16' Jack Lankester
- 17' S. Tracey · J. Lankester 1-0
- 33' Kian Breckin
- HT1-0
- 46' ▲ A. Thibaut ▼ J. Lankester
- 46' ▲ E. Coleman ▼ R. McKenzie
- 60' S. Tracey · A. Thibaut 2-0
- 61' ▲ M. Holíček ▼ M. Conway
- 67' ▲ T. Dieng ▼ A. Little
- 67' ▲ J. Wakeling ▼ J. Nolan
- 67' ▲ O. Hawkins ▼ G. Lapslie
- 78' ▲ J. Gbode ▼ R. Hutton
- 81' Matúš Holíček
- 86' ▲ O. Lunt ▼ K. Breckin
- 86' ▲ C. Agius ▼ J. Tabiner
- 90' ▲ L. Billington ▼ S. Tracey
- FT2-0
Đội hình
- 12F. Marschall 7.2
- 18J. Connolly 7.5
- 3J. Knight-Lebel 7.5
- 5M. Demetriou 8.0
- 2R. Cooney 6.9
- 26K. Breckin ▼ 86' 7.0
- 11J. Tabiner ▼ 86' 7.2
- 25M. Conway ▼ 61' 7.0
- 4Z. Williams 6.9
- 10S. Tracey ⚽2 ▼ 90' 8.6
- 14J. Lankester ⇢ ▼ 46' 7.2
Dự bị 7
- 29A. Thibaut ▲ 46' 6.3
- 17M. Holíček ▲ 61' 6.6
- 19O. Lunt ▲ 86' 6.7
- 20C. Agius ▲ 86' 6.2
- 28L. Billington ▲ 90'
- 6M. Sanders
- 1T. Booth
- 1G. Morris 7.3
- 2R. Hutton ▼ 78' 6.9
- 5M. Ehmer 6.9
- 22S. Ogie 7.0
- 3M. Clark 6.7
- 14R. McKenzie ▼ 46' 6.7
- 8A. Little ▼ 67' 6.5
- 7J. Nolan ▼ 67' 6.5
- 32G. Lapslie ▼ 67' 6.6
- 17J. Clarke 6.9
- 20E. Nevitt 6.7
Dự bị 7
- 6E. Coleman ▲ 46' 6.5
- 38T. Dieng ▲ 67' 6.3
- 24J. Wakeling ▲ 67' 6.6
- 12O. Hawkins ▲ 67' 6.9
- 29J. Gbode ▲ 78' 7.0
- 13L. Ashby-Hammond
- 10J. Williams
Thống kê
03⚑3
⚑500
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm18
6Trúng đích1
2Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn8
3Phạt góc5
3Việt vị2
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
1Cứu thua4
231Chuyền bóng505
138Chuyền chính xác404
60%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu56
68Ghi được55
65Thủng lưới59
1.19Bàn thắng mỗi trận0.98
18Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai36