Swindon Town F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Newport County A.F.C.

Swindon Town F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 2-0 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 7, hòa 0, Newport County A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
Phong độ
WLWWL Swindon Town F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 37' J. Batty R. Tafazolli
  2. HT0-0
  3. 46' O. Palmer J. Snowdon
  4. 46' F. Holman J. Scanlon
  5. 60' J. Crole N. Opoku
  6. 60' T. Nyakuhwa L. Jamieson
  7. 63' F. Holman · J. Hoilett 1-0
  8. 66' J. Thomasphản lưới 2-0
  9. 67' J. Knight-Lebel J. Hoilett
  10. 77' A. Borland T. Nichols
  11. 78' C. Jarvis H. Biggins
  12. 88' A. Driscoll-Glennon M. Spellman
  13. 88' B. Lloyd G. Garner
  14. FT2-0

Đội hình

Swindon Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Scott Holloway Ian
  1. 1C. Ripley 7.2
  2. 8O. Clarke 7.2
  3. 17R. Tafazolli ▼ 37' 6.6
  4. 34B. Kirkman 7.3
  5. 19J. Snowdon ▼ 46' 6.5
  6. 7T. Nichols ▼ 77' 7.0
  7. 18G. Kilkenny 7.0
  8. 33J. McGregor 7.5
  9. 30J. Hoilett ▼ 67' 7.0
  10. 21J. Scanlon ▼ 46' 6.7
  11. 23A. Drinan 7.2

Dự bị 7

  1. 12L. Ward
  2. 44D. Oldaker
  3. 22J. Knight-Lebel ▲ 67' 6.7
  4. 25A. Borland ▲ 77' 6.6
  5. 28O. Palmer ▲ 46' 6.3
  6. 26J. Batty ▲ 37' 6.9
  7. 24F. Holman ▲ 46' 7.6
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Christian Fuchs
  1. 28J. Wright 6.3
  2. 12J. Thomas 5.9
  3. 6C. Brennan 6.6
  4. 4M. Baker 6.5
  5. 17T. Davies 7.2
  6. 5S. Sprangler 7.2
  7. 21M. Spellman ▼ 88' 6.9
  8. 10H. Biggins ▼ 78' 6.0
  9. 19G. Garner ▼ 88' 5.6
  10. 22L. Jamieson ▼ 60' 6.2
  11. 24N. Opoku ▼ 60' 6.5

Dự bị 7

  1. 13S. MacDonald
  2. 3A. Driscoll-Glennon ▲ 88' 7.2
  3. 20B. Lloyd ▲ 88' 6.3
  4. 16J. Crole ▲ 60' 6.7
  5. 2C. Evans
  6. 33T. Nyakuhwa ▲ 60' 6.2
  7. 40C. Jarvis ▲ 78' 6.2

Thống kê

009
000
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm8
2Trúng đích2
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
9Phạt góc0
1Việt vị1
11Phạm lỗi6
2Cứu thua1
400Chuyền bóng434
289Chuyền chính xác330
72%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu57
107Ghi được56
74Thủng lưới91
1.81Bàn thắng mỗi trận0.98
18Giữ sạch lưới10
41Trên 2.5 bàn30
60Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu