Swindon Town F.C. vs Newport County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 4-0 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 7, hòa 0, Newport County A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
- Sân vận động
- The Nigel Eady County Ground, Swindon, Wiltshire
- Phong độ
- WLWWL Swindon Town F.C.
- LDLLD Newport County A.F.C.
- 4' K. Tshimanga 1-0
- 18' P. Glatzel · G. Cox 2-0
- 21' M. Bakerphản lưới 3-0
- 45' J. Cotterill 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ H. Minturn ▼ G. Cox
- 46' ▲ L. Jephcott ▼ C. Antwi
- 46' ▲ B. Kamwa ▼ O. Greaves
- 51' ▲ K. Rai ▼ A. Wildig
- 56' Gavin Kilkenny
- 63' ▲ N. Ofoborh ▼ J. Cotterill
- 71' ▲ A. Drinan ▼ K. Tshimanga
- 86' ▲ S. McGurk ▼ D. Butterworth
- 86' ▲ J. Cain ▼ J. King
- FT4-0
Đội hình
- 1J. Bycroft 6.6
- 2T. Sobowale 8.0
- 5W. Wright 7.0
- 20M. Freckleton 7.2
- 17J. King ▼ 86' 7.0
- 7J. Cotterill ⚽ ▼ 63' 7.7
- 18G. Kilkenny 6.3
- 22D. Butterworth ▼ 86' 7.2
- 27G. Cox ⇢ ▼ 46' 7.6
- 21K. Tshimanga ⚽ ▼ 71' 7.5
- 9P. Glatzel ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 31H. Minturn ▲ 46' 6.9
- 6N. Ofoborh ▲ 63' 7.0
- 23A. Drinan ▲ 71' 6.3
- 11S. McGurk ▲ 86' 6.2
- 16J. Cain ▲ 86' 6.5
- 12D. Barden
- 39D. Mitchell
- 1N. Townsend 6.3
- 17K. Evans 6.2
- 8B. Morris 6.2
- 4M. Baker 6.2
- 26C. Evans 6.2
- 3A. Glennon 6.2
- 30N. Mawene 6.2
- 11C. Antwi ▼ 46' 6.2
- 24A. Wildig ▼ 51' 5.9
- 10O. Greaves ▼ 46' 6.0
- 9C. Baker-Richardson 7.5
Dự bị 7
- 31L. Jephcott ▲ 46' 6.7
- 7B. Kamwa ▲ 46' 6.3
- 18K. Rai ▲ 51' 6.7
- 29Nelson Sanca
- 25K. Hudlin
- 15J. Seberry
- 13J. Carney
Thống kê
01⚑2
⚑100
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm3
6Trúng đích0
5Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
2Phạt góc1
0Việt vị2
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Cứu thua3
335Chuyền bóng323
254Chuyền chính xác239
76%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu57
101Ghi được60
81Thủng lưới98
1.68Bàn thắng mỗi trận1.05
14Giữ sạch lưới16
36Trên 2.5 bàn32
62Hiệp hai23