Newport County A.F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 1-2 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 3, hòa 0, Swindon Town F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 17
- Trọng tài
- J. Bell
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- WLWWL Swindon Town F.C.
- 32' Mickey Demetriou
- HT0-0
- 62' Matthew Dolan
- 63' ▲ J. Williams ▼ A. Gilbert
- 69' Ben Gladwin
- 72' 0-1 F. Azazphản lưới
- 74' D. Telford · C. Norman 1-1
- 80' ▲ J. Cain ▼ O. Cooper
- 82' Louis Reed
- 88' 1-2 J. Payne · B. Gladwin
- 89' ▲ K. Ellison ▼ C. Baker-Richardson
- 90'+1 ▲ T. Abraham ▼ E. Upson
- 90'+1 ▲ J. Lyden ▼ J. Payne
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Day 6.5
- 5J. Clarke 6.9
- 28M. Demetriou 7.0
- 3R. Haynes 6.6
- 2C. Norman ⇢ 7.9
- 4E. Upson ▼ 90' 7.0
- 8M. Dolan 7.0
- 19D. Telford ⚽ 7.2
- 18F. Azaz 7.2
- 10C. Baker-Richardson ▼ 89' 7.2
- 31O. Cooper ▼ 80' 7.9
Dự bị 7
- 24J. Cain ▲ 80' 6.5
- 22K. Ellison ▲ 89'
- 16T. Abraham ▲ 90'
- 14A. Lewis
- 17S. Bennett
- 12A. Fisher
- 30N. Townsend
- 1J. Wollacott 7.6
- 4D. Conroy 6.9
- 24R. Hunt 6.6
- 2A. Odimayo 6.6
- 22K. Kessler
- 7B. Gladwin ⇢ 6.5
- 10J. Payne ⚽ ▼ 90' 7.7
- 25L. Reed 7.3
- 3E. Iandolo 6.9
- 19A. Gilbert ▼ 63' 7.6
- 9T. Simpson 6.3
Dự bị 7
- 20J. Williams ▲ 63' 6.0
- 8J. Lyden ▲ 90'
- 17J. Mitchell-Lawson
- 26R. East
- 30M. Dabre
- 12L. Ward
- 34H. Minturn
Thống kê
02⚑7
⚑620
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm11
7Trúng đích3
6Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
7Phạt góc6
0Việt vị2
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
395Chuyền bóng477
298Chuyền chính xác380
75%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu61
78Ghi được100
81Thủng lưới74
1.39Bàn thắng mỗi trận1.64
14Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn40
40Hiệp hai61